Nghĩa · Meaning
lịch sự và nhã nhặn
Cách dùng · Usage
Courteous diễn tả cách cư xử lịch sự, nhã nhặn và có kiểm soát, nhất là trong tình huống trang trọng. Ở công việc: a courteous reply to a complaint; khi học: be courteous to a guest speaker; đời thường: a courteous driver lets someone pass. Dễ lẫn với polite: polite là đúng phép lịch sự nói chung, courteous nghe chủ động và ân cần hơn. Cụm hay gặp: courteous service, courteous manner.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “lịch sự” dễ khiến người Việt dùng như polite trong mọi tình huống. Courteous trang trọng hơn, nhấn sự tôn trọng, nhã nhặn trong dịch vụ, thư từ, hoặc môi trường chuyên nghiệp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Keep the reply courteous even if the complaint sounds unfair.”
Hãy giữ lời hồi đáp lịch sự ngay cả khi lời phàn nàn nghe có vẻ không công bằng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- courteous even→courteous‿evenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sounds unfair→sounds‿unfairNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A courteous greeting makes a strong first impression.”
Một lời chào lịch sự tạo ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- greeting→greeᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- makes a→makes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- first impression→first‿impressionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The discussion stayed courteous despite the disagreement.”
Cuộc thảo luận vẫn giữ được sự lịch sự dù có bất đồng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →