Nghĩa · Meaning
cho tớ tham gia với, tính cả tớ nữa
Cách dùng · Usage
Count me in là câu nói thân mật khi bạn muốn được tính vào kế hoạch. Ở công ty, đồng nghiệp rủ chạy gây quỹ và bạn đáp Count me in; ở lớp, nhóm lập câu lạc bộ sách; đời thường, bạn bè lên kế hoạch đi biển. Đừng nhầm với count on me, là “cứ tin/cậy vào tôi”; count me in chỉ đồng ý tham gia. Cụm hay đứng một mình sau lời mời: Count me in!
Sắc thái · Nuance
“Tính cả tôi” nghe hơi cơ học nếu dịch sát. Count me in là câu nói thân mật, hào hứng, dùng khi muốn tham gia kế hoạch; nó không phải yêu cầu đếm số người theo nghĩa đen.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cho tôi tham gia”, người học hay viết “let me join in” trong mọi tình huống. Khi phản hồi lời rủ, câu tự nhiên hơn là “Count me in!”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A road trip this summer? Count me in!”
Đi phượt hè này à? Cho tớ tham gia với!
“If you're starting a book club, count me in.”
Nếu cậu lập câu lạc bộ sách thì tính cả tớ nữa.
“"You're going after them? Count me in," she said, loading her gun.”
"Cậu định truy đuổi bọn chúng? Cho tớ tham gia," cô nói, nạp đạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- going after→going‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →