cost an arm and a leg

kɔst ən ɑrm ənd ə lɛɡ
kawst·uhn·ahrm·uhnd·uh·lehg6 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đắt cắt cổ, tốn cả gia tài

Cách dùng · Usage

Nói thân mật khi giá quá đắt so với mong đợi: sửa xe, mua vé máy bay sát ngày, túi hàng hiệu. Thường mang sắc thái than phiền hoặc ngạc nhiên.

Sắc thái · Nuance

“Tốn cả gia tài” đúng ý nhưng có thể làm người Việt dùng trong văn trang trọng. Cost an arm and a leg là thành ngữ thân mật, hơi phóng đại, dùng để than giá quá cao trong nói chuyện đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen cấu trúc “đắt”, người Việt có thể nói “the bag is cost an arm and a leg.” Cost là động từ chính: “The bag costs an arm and a leg” hoặc “It is extremely expensive.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

expensiveTrung tính, chỉ đơn giản rằng giá cao hoặc tốn nhiều tiền.
cost an arm and a legThân mật và phóng đại, thường có sắc thái than phiền vì quá đắt.
priceyNhẹ và đời thường hơn, nói món gì đó khá đắt nhưng không quá gay gắt.
overpricedHàm ý giá cao một cách không xứng với giá trị thực.
cost a fortuneCũng phóng đại rằng rất đắt, nhưng phổ biến và ít hình ảnh hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

That designer bag costs an arm and a leg.

Chiếc túi hàng hiệu đó đắt cắt cổ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • costs ancosts‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • arm andarm‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 conversation

Fixing the car ended up costing an arm and a leg.

Sửa xe cuối cùng tốn cả một gia tài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • car endedcar‿endedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • costing ancosting‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • arm andarm‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Hotels near the beach cost an arm and a leg in summer.

Mùa hè, khách sạn gần biển đắt cắt cổ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • HotelsHoᴅelsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cost ancost‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • arm andarm‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • leg inleg‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cost an arm and a legđắt cắt cổ
repairs cost an arm and a legsửa chữa rất đắt
tickets cost an arm and a legvé đắt kinh khủng
doesn't have to cost an arm and a legkhông cần quá đắt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2