cost an arm and a leg
Nghĩa · Meaning
đắt cắt cổ, tốn cả gia tài
Cách dùng · Usage
Nói thân mật khi giá quá đắt so với mong đợi: sửa xe, mua vé máy bay sát ngày, túi hàng hiệu. Thường mang sắc thái than phiền hoặc ngạc nhiên.
Sắc thái · Nuance
“Tốn cả gia tài” đúng ý nhưng có thể làm người Việt dùng trong văn trang trọng. Cost an arm and a leg là thành ngữ thân mật, hơi phóng đại, dùng để than giá quá cao trong nói chuyện đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen cấu trúc “đắt”, người Việt có thể nói “the bag is cost an arm and a leg.” Cost là động từ chính: “The bag costs an arm and a leg” hoặc “It is extremely expensive.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“That designer bag costs an arm and a leg.”
Chiếc túi hàng hiệu đó đắt cắt cổ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- costs an→costs‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- arm and→arm‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Fixing the car ended up costing an arm and a leg.”
Sửa xe cuối cùng tốn cả một gia tài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- car ended→car‿endedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- costing an→costing‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- arm and→arm‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Hotels near the beach cost an arm and a leg in summer.”
Mùa hè, khách sạn gần biển đắt cắt cổ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Hotels→HoᴅelsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- cost an→cost‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- arm and→arm‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- leg in→leg‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →