come with

kʌm wɪð
kuhm·wihth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi kèm, có sẵn (tính năng, điều kiện)

Cách dùng · Usage

Come with dùng để hỏi hoặc nói thứ gì được đi kèm sẵn: laptop có sạc không, gói dịch vụ có hỗ trợ không, phòng khách sạn có bữa sáng không. Chủ ngữ thường là sản phẩm, vé, gói mua.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đi kèm” dễ khiến người Việt nghĩ đến vật đi cùng về mặt vị trí. Come with nhấn mạnh thứ được bao gồm trong gói, dịch vụ, quyền lợi hoặc điều kiện; giọng trung tính, rất tự nhiên trong mô tả sản phẩm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

includeTrung lập, nói một thành phần được bao gồm trong tổng thể.
come withTự nhiên khi nói sản phẩm hay tình huống đi kèm lợi ích, phụ kiện, gánh nặng.
be bundled withMang sắc thái thương mại, nói được gói chung trong một bộ sản phẩm.
involveTrừu tượng và trang trọng hơn, nói việc gì kéo theo điều gì.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The package comes with basic support.

Gói này đi kèm hỗ trợ cơ bản.

💡 email

Does the laptop come with a charger?

Chiếc laptop có kèm bộ sạc không?

📊 presentation

The premium plan comes with extra storage.

Gói cao cấp đi kèm dung lượng lưu trữ thêm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come with a warrantycó kèm bảo hành
come with breakfastbao gồm bữa sáng
come with responsibilitieskèm theo trách nhiệm
come with a chargercó kèm sạc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2