Nghĩa · Meaning
đối mặt và giải quyết một vấn đề khó, hiểu và chấp nhận tình huống khó khăn
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi phải hiểu và chấp nhận chuyện khó: gia đình quen với tin xấu, nhóm xử lý ngân sách thiếu, nhân viên thích nghi quy định mới.
Sắc thái · Nuance
Bản dịch “đối mặt” có thể làm người Việt dùng như gặp ai trực tiếp. Come to grips with nhấn mạnh quá trình hiểu, chấp nhận phần khó, rồi bắt đầu xử lý; sắc thái nghiêm túc, hay dùng trong phân tích.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đối mặt với vấn đề”, người học dễ viết “face with the problem.” Đúng là “face the problem” hoặc tự nhiên hơn ở đây: “come to grips with the problem,” luôn giữ cụm with.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team must come to grips with the budget gap.”
Nhóm phải đối mặt và xử lý khoảng thiếu hụt ngân sách.
“We're still coming to grips with the new policy.”
Chúng tôi vẫn đang cố hiểu và làm quen với chính sách mới.
“The first chart helps us come to grips with the scale.”
Biểu đồ đầu tiên giúp chúng tôi nắm được quy mô của vấn đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helps us→helps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →