come through with

kʌm θruː wɪð
kuhm·throo·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cung cấp đúng lúc sự hỗ trợ hoặc kết quả cần thiết

Cách dùng · Usage

Cụm này nhấn mạnh ai đó cuối cùng đã cung cấp đúng thứ cần, thường sau áp lực: bạn bè đem đồ ăn kịp lúc, nhà cung cấp gửi file, hoặc đồng nghiệp xử lý ca khó.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cung cấp đúng lúc” dễ làm người Việt nghĩ đây chỉ là giao hàng hay đưa vật. Come through with mang sắc thái thân mật: ai đó đã giữ lời, cứu tình huống khi người khác đang trông cậy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

provideTừ trung lập để nói việc cung cấp thứ cần thiết.
come through withNhấn mạnh cuối cùng cũng đưa ra thứ được chờ đợi hoặc cần kíp.
deliverTự nhiên trong kinh doanh khi nói tạo ra kết quả đã hứa.
supplyGần với việc cung cấp vật tư, nguồn hàng hoặc tài liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The cafe came through with extra meals at short notice.

Quán cà phê đã kịp cung cấp thêm suất ăn dù được báo gấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with extrawith‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meals atmeals‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The vendor came through with the files after my reminder email.

Nhà cung cấp đã gửi các tệp sau email nhắc nhở của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • files afterfiles‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reminder emailreminder‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I gave an example of coming through with support during a busy shift.

Tôi đưa ra một ví dụ về việc kịp thời hỗ trợ trong một ca làm bận rộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave angave‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • example ofexample‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • during aduring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come through with the moneyxoay được tiền
come through with evidenceđưa ra bằng chứng
come through with a solutionđưa ra giải pháp
come through with supporthỗ trợ đúng lúc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2