come under fire
Nghĩa · Meaning
bị chỉ trích
Cách dùng · Usage
Nói về người, công ty hay quyết định bị nhiều người chỉ trích: quán tăng giá bất ngờ, đội gửi email gây hiểu lầm, hoặc lãnh đạo đưa ra chính sách không hợp lý.
Sắc thái · Nuance
“Bị chỉ trích” nghe trung tính như vài lời góp ý, nhưng come under fire gợi cảm giác bị công chúng, báo chí hoặc nhiều người công kích mạnh. Cụm này hơi trang trọng, thường dùng trong tin tức, không phải phàn nàn nhẹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “be criticized by fire” vì dịch từng chữ “fire” là lửa. Không dùng fire như danh từ thật ở đây. Viết “The cafe came under fire for raising prices,” không viết “got fire criticism.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The cafe came under fire for raising lunch prices without notice.”
Quán cà phê bị chỉ trích vì tăng giá bữa trưa mà không báo trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came under→came‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team came under fire after a confusing email reached customers.”
Nhóm bị chỉ trích sau khi một email khó hiểu đến tay khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came under→came‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fire after→fire‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- confusing email→confusing‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I stayed calm when our service came under fire during a busy week.”
Tôi vẫn giữ bình tĩnh khi dịch vụ của chúng tôi bị chỉ trích trong một tuần bận rộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- when our→when‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- came under→came‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- during a→during‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →