come under pressure

kʌm ˈʌndər ˈpreʃər
kuhm·UHN·der·preh·sher5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bắt đầu chịu áp lực

Cách dùng · Usage

Come under pressure diễn tả lúc một người, nhóm hoặc giá cả bắt đầu bị sức ép từ bên ngoài. Ở công ty: đội kỹ thuật come under pressure sau sự cố hệ thống. Khi học: học sinh come under pressure trước kỳ thi cuối kỳ. Đời thường: ngân sách gia đình come under pressure khi tiền thuê tăng. Khác với be stressed, cụm này nhấn mạnh áp lực từ tình huống. Cụm: come under pressure from investors.

Sắc thái · Nuance

“Chịu áp lực” có thể chỉ cảm giác cá nhân căng thẳng; come under pressure nhấn mạnh áp lực bắt đầu tăng từ bên ngoài: cấp trên, thị trường, dư luận. Cụm này hợp văn viết, kinh doanh, báo chí.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “áp lực ai đó làm gì”, nên người học viết “the team was pressured to fix it” khi muốn nói tình thế chung. Dùng “came under pressure to fix it” nếu nhiều bên thúc ép.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be pressuredBị gây áp lực trực tiếp bởi người hoặc lực bên ngoài.
come under pressureBắt đầu rơi vào trạng thái chịu áp lực trong một tình huống.
face pressureĐối mặt với áp lực, giọng chủ động hơn một chút.
be stressedNói trạng thái căng thẳng cá nhân, không nhất thiết là áp lực tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team came under pressure after the outage.

Nhóm chịu áp lực sau sự cố ngừng hoạt động.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came undercame‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pressure afterpressure‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • outageouᴅageÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Prices may come under pressure next month.

Giá cả có thể chịu áp lực vào tháng tới.

📊 presentation

This chart shows where margins came under pressure.

Biểu đồ này cho thấy nơi biên lợi nhuận chịu áp lực.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come under pressure to resignbị ép phải từ chức
come under pressure from investorschịu áp lực từ nhà đầu tư
come under increasing pressureáp lực ngày càng tăng
prices come under pressuregiá chịu sức ép giảm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2