come to

kʌm tuː
kuhm·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi đến (kết luận); cộng lại thành (tổng)

Cách dùng · Usage

Come to thường nói rằng một nhóm đạt đến quyết định, kết luận, hoặc một số tiền cộng lại thành tổng. Ở công việc: come to an agreement after a meeting; ở học tập: come to a conclusion in an essay; đời thường: the bill comes to $45. Dễ nhầm với go to, chỉ di chuyển đến nơi. Với ý kết quả, cụm quen thuộc là come to a decision, come to a total of.

Sắc thái · Nuance

“Đi đến” khiến người Việt dễ hiểu come to là di chuyển tới nơi nào. Trong nghĩa này, nó nói về kết quả trừu tượng: đạt quyết định, thỏa thuận, kết luận, hoặc tổng tiền sau khi cộng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

regain consciousnessTrang trọng và y khoa, nghĩa là tỉnh lại sau khi bất tỉnh.
come toĐời thường, dùng cho tỉnh lại, đi đến kết luận hoặc tổng cộng thành.
totalNói trực tiếp tổng số tiền hoặc con số sau khi cộng.
reachNói đạt đến kết luận hay thỏa thuận, trang trọng hơn trong nhiều ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We finally came to a decision.

Cuối cùng chúng tôi đã đi đến một quyết định.

💡 email

The total comes to $870 including tax.

Tổng cộng là 870 đô la đã bao gồm thuế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • totalᴅotalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The figures come to the same conclusion.

Các con số đều dẫn đến cùng một kết luận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come to after surgerytỉnh lại sau mổ
come to a decisionđi đến quyết định
come to an agreementđạt được thỏa thuận
the total comes totổng cộng là
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2