Nghĩa · Meaning
giúp đỡ ai đó vào lúc khó khăn
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó không làm bạn thất vọng lúc cần gấp: đồng nghiệp xử lý sự cố, bạn bè cho mượn tiền, nhóm hỗ trợ kịp hạn. Sắc thái biết ơn và tin cậy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The support desk came through for us during the outage.”
Bộ phận hỗ trợ đã ra tay giúp chúng tôi trong lúc sự cố.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for us→for‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- outage→ouᴅageÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thanks for coming through for us on such short notice.”
Cảm ơn vì đã giúp chúng tôi dù báo trước quá gấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for us→for‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our partners came through for us when demand increased.”
Các đối tác đã ra tay giúp chúng tôi khi nhu cầu tăng lên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for us→for‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- demand increased→demand‿increasedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →