come through for

kʌm θruː fər
kuhm·throo·fer3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giúp đỡ ai đó vào lúc khó khăn

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó không làm bạn thất vọng lúc cần gấp: đồng nghiệp xử lý sự cố, bạn bè cho mượn tiền, nhóm hỗ trợ kịp hạn. Sắc thái biết ơn và tin cậy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

helpRộng nhất, chỉ hỗ trợ nói chung trong nhiều tình huống.
come through forDùng khi ai đó thật sự giúp đúng lúc người khác đang trông cậy.
supportCó thể là hỗ trợ lâu dài hoặc tinh thần, không nhất thiết tạo kết quả ngay.
be there for someoneNhấn vào sự hiện diện và nâng đỡ cảm xúc hơn là hành động giải quyết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The support desk came through for us during the outage.

Bộ phận hỗ trợ đã ra tay giúp chúng tôi trong lúc sự cố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for usfor‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • outageouᴅageÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thanks for coming through for us on such short notice.

Cảm ơn vì đã giúp chúng tôi dù báo trước quá gấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for usfor‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Our partners came through for us when demand increased.

Các đối tác đã ra tay giúp chúng tôi khi nhu cầu tăng lên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for usfor‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • demand increaseddemand‿increasedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come through for megiúp tôi lúc cần
come through for a friendgiúp bạn lúc khó
always come through for usluôn hỗ trợ chúng tôi
come through for the teamcứu trợ cả đội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2