come out with

kʌm aʊt wɪð
kuhm·owt·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đột nhiên nói ra hoặc công bố

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng cụm này cho lời nói hoặc thông báo bật ra khá bất ngờ: một bạn nói câu buồn cười trong bữa trưa, sếp đưa ra quy định mới, hoặc ai đó thú nhận ý kiến thật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

releaseChính thức công bố sản phẩm, nhạc, báo cáo hoặc nội dung.
come out withĐời thường hơn release, dùng được cả khi ai đó bất ngờ nói ra điều gì.
announceTập trung vào thông báo chính thức, không nhất thiết là đã phát hành.
sayChỉ là nói, còn come out with gợi lời nói đột ngột hoặc đáng chú ý.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

He came out with a funny comment that changed the mood at lunch.

Anh ấy đột nhiên buông một câu hài hước làm thay đổi bầu không khí trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came outcame‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mood atmood‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The company came out with a new email rule this morning.

Sáng nay công ty đưa ra một quy định mới về email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came outcame‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new emailnew‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I try not to come out with a quick answer before I understand the question.

Tôi cố không buột ra một câu trả lời vội trước khi hiểu câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • come outcome‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quick answerquick‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come out with a new productra mắt sản phẩm mới
come out with a statementđưa ra tuyên bố
come out with a commentbất chợt bình luận
come out with an excusebịa ra lời bào chữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2