come in under

kʌm ɪn ˈʌndər
kuhm·ihn·UHN·der4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thấp hơn ngân sách hoặc giới hạn

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng trong báo giá, dự án, mua đồ cho nhóm: chi phí, thời gian hay số lượng cuối cùng thấp hơn mức dự kiến. Hay đi với budget, estimate, limit.

Sắc thái · Nuance

Đây không phải “đi vào bên dưới” theo nghĩa vị trí. Come in under dùng trong chi phí, thời gian, chỉ số: kết quả cuối cùng thấp hơn mức dự kiến, giới hạn hoặc ngân sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “thấp hơn ngân sách”, người học hay viết “lower than budget” trong báo cáo dự án. Dạng tự nhiên là “The project came in under budget” hoặc “under estimate”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be belowChỉ nói một con số thấp hơn mức nào đó một cách khách quan.
come in underDùng khi kết quả hoặc báo giá cuối cùng thấp hơn giới hạn.
fall belowCó thể mang sắc thái tiêu cực vì tụt xuống dưới chuẩn.
stay within budgetNói không vượt ngân sách, chưa chắc là chi ít hơn ngân sách.
come in under budgetNói rõ chi phí cuối cùng thấp hơn mức ngân sách đã đặt.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The lunch order came in under the budget.

Đơn đặt bữa trưa có chi phí thấp hơn ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch orderlunch‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • came incame‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email confirmed that the repair came in under estimate.

Email xác nhận rằng chi phí sửa chữa thấp hơn dự toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came incame‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • under estimateunder‿estimateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I gave an example of a project that came in under budget.

Tôi đưa ra ví dụ về một dự án có chi phí thấp hơn ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave angave‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • example ofexample‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • came incame‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come in under budgetthấp hơn ngân sách
come in under estimatethấp hơn ước tính
come in under targetthấp hơn mục tiêu
come in under ten minutesdưới mười phút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2