come in under
Nghĩa · Meaning
thấp hơn ngân sách hoặc giới hạn
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng trong báo giá, dự án, mua đồ cho nhóm: chi phí, thời gian hay số lượng cuối cùng thấp hơn mức dự kiến. Hay đi với budget, estimate, limit.
Sắc thái · Nuance
Đây không phải “đi vào bên dưới” theo nghĩa vị trí. Come in under dùng trong chi phí, thời gian, chỉ số: kết quả cuối cùng thấp hơn mức dự kiến, giới hạn hoặc ngân sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “thấp hơn ngân sách”, người học hay viết “lower than budget” trong báo cáo dự án. Dạng tự nhiên là “The project came in under budget” hoặc “under estimate”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lunch order came in under the budget.”
Đơn đặt bữa trưa có chi phí thấp hơn ngân sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch order→lunch‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- came in→came‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email confirmed that the repair came in under estimate.”
Email xác nhận rằng chi phí sửa chữa thấp hơn dự toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came in→came‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- under estimate→under‿estimateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I gave an example of a project that came in under budget.”
Tôi đưa ra ví dụ về một dự án có chi phí thấp hơn ngân sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave an→gave‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- example of→example‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- came in→came‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →