come between

kʌm bɪˈtwiːn
kuhm·bih·TWEEN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

gây cản trở mối quan hệ hoặc công việc giữa hai bên

Cách dùng · Usage

Diễn tả việc gì đó xen vào và làm hỏng quan hệ hay hợp tác: tiền bạc giữa bạn bè, lịch trình với khách hàng, mâu thuẫn giữa hai nhóm. Thường dùng với lời khuyên tránh để xảy ra.

Sắc thái · Nuance

“Gây cản trở” chưa đủ sắc thái: come between thường nói một thứ xen vào và làm rạn nứt quan hệ, ưu tiên hoặc kế hoạch. Nó mang cảm giác cảm xúc, không chỉ là chặn đường vật lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cản trở giữa A và B”, người học dễ viết “come between with us”. Không dùng with: “Don’t let money come between us.” Khi nói hai bên, dùng “come between work and family”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

interfere withCản trở một quá trình, hoạt động hoặc kết quả.
come betweenLàm rạn nứt quan hệ hoặc chen vào giữa hai bên.
separateLàm tách ra về kết quả, không nhất thiết có xung đột.
get in the way ofCản đường mục tiêu hoặc tiến trình theo cách thực dụng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The dispute should not come between the two teams.

Tranh chấp không nên gây chia rẽ giữa hai nhóm.

💡 email

Let's not let timing come between us and the client.

Đừng để vấn đề thời gian xen vào giữa chúng ta và khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • between usbetween‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Poor handovers can come between departments.

Việc bàn giao kém có thể gây cản trở giữa các phòng ban.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come between friendslàm rạn nứt bạn bè
come between usxen vào giữa chúng ta
let nothing come betweenkhông để gì chia rẽ
come between work and familygây xung đột việc và nhà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2