Nghĩa · Meaning
quay lại (bàn tiếp sau, đề cập lại)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng come back to khi tạm gác một điểm rồi sẽ bàn lại. Trong cuộc họp, họ nói come back to pricing sau phần demo; khi học, giáo viên hẹn come back to this question cuối giờ; đời thường, bạn có thể come back to dinner plans sau khi kiểm tra lịch. Dễ nhầm với return to, thiên về quay lại nơi chốn; come back to thường là quay lại chủ đề. Cụm quen thuộc: come back to this later.
Sắc thái · Nuance
“Quay lại” có thể bị hiểu là quay về một nơi. Come back to trong họp và viết lách thường nghĩa là tạm gác rồi bàn lại sau; giọng trung tính, rất tự nhiên trong công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “quay lại câu hỏi này” không cần giới từ rõ, người học bỏ to: “I’ll come back this question.” Cần nói “I’ll come back to this question later.” “Come back me” sai nếu muốn “nhắn lại”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's come back to pricing after the demo.”
Hãy quay lại chuyện giá cả sau buổi demo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pricing after→pricing‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll come back to this question later today.”
Tôi sẽ quay lại câu hỏi này vào cuối ngày hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll come back to this point in the final section.”
Tôi sẽ đề cập lại điểm này ở phần cuối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- point in→point‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →