come back to

kʌm bæk tuː
kuhm·bak·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quay lại (bàn tiếp sau, đề cập lại)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng come back to khi tạm gác một điểm rồi sẽ bàn lại. Trong cuộc họp, họ nói come back to pricing sau phần demo; khi học, giáo viên hẹn come back to this question cuối giờ; đời thường, bạn có thể come back to dinner plans sau khi kiểm tra lịch. Dễ nhầm với return to, thiên về quay lại nơi chốn; come back to thường là quay lại chủ đề. Cụm quen thuộc: come back to this later.

Sắc thái · Nuance

“Quay lại” có thể bị hiểu là quay về một nơi. Come back to trong họp và viết lách thường nghĩa là tạm gác rồi bàn lại sau; giọng trung tính, rất tự nhiên trong công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “quay lại câu hỏi này” không cần giới từ rõ, người học bỏ to: “I’ll come back this question.” Cần nói “I’ll come back to this question later.” “Come back me” sai nếu muốn “nhắn lại”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

return toGọn và trang trọng hơn trong văn viết hoặc lịch trình chính thức.
get back toThực dụng hơn, thường là trả lời lại hoặc quay lại việc đang làm.
revisitNói xem lại vấn đề đã bàn từ góc nhìn mới, không chỉ nhắc lại sau.
come back toTự nhiên khi nói sẽ quay lại chủ đề này để bàn tiếp sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's come back to pricing after the demo.

Hãy quay lại chuyện giá cả sau buổi demo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pricing afterpricing‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I'll come back to this question later today.

Tôi sẽ quay lại câu hỏi này vào cuối ngày hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I'll come back to this point in the final section.

Tôi sẽ đề cập lại điểm này ở phần cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • point inpoint‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come back to this pointquay lại điểm này
come back to the questionbàn lại câu hỏi
come back to the topicquay lại chủ đề
come back to mephản hồi lại cho tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2