come around to

kʌm əˈraʊnd tuː
kuhm·uh·ROWND·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dần thay đổi ý kiến và chấp nhận

Cách dùng · Usage

Nói về việc ban đầu không thích hay không đồng ý, nhưng sau khi nghe giải thích, xem kết quả hoặc có thời gian suy nghĩ thì dần chấp nhận một ý tưởng.

Sắc thái · Nuance

“Chấp nhận” làm người Việt dễ hiểu như đồng ý ngay. Come around to nhấn mạnh quá trình đổi ý sau khi từng phản đối hoặc nghi ngờ; giọng tự nhiên, hơi nói chuyện, không trang trọng như “accept”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đổi ý về ý tưởng”, người học viết “came around about the idea”. Cụm chuẩn là come around to: “She came around to the idea.” Với danh động từ: “came around to accepting it”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

change one’s mindĐổi ý nói chung, không nói rõ quá trình hay thái độ ban đầu.
warm toDần có thiện cảm sau khi ban đầu chưa thích, thiên về cảm xúc.
acceptChấp nhận một điều, nhưng chưa chắc thật sự đồng ý trong lòng.
come around toSau nghi ngờ hoặc phản đối ban đầu, dần chuyển sang đồng ý hay chấp nhận.

Câu ví dụ · Examples

💡 Convincing a boss over time

My manager hated the idea at first, but after seeing the demo she came around to it.

Lúc đầu sếp tôi ghét ý tưởng đó, nhưng sau khi xem bản demo thì bà ấy đã đổi ý chấp nhận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hatedhaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • but afterbut‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • came aroundcame‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Family accepting a decision

"Does your dad still hate that you're moving abroad?" "He's slowly coming around to the idea."

"Bố cậu vẫn phản đối chuyện cậu ra nước ngoài à?" "Ông đang dần chấp nhận rồi."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hatehaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • moving abroadmoving‿abroadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • coming aroundcoming‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Predicting a friend will change their mind

Give him a few days. Once he cools off, he'll come around to our plan.

Cho anh ấy vài ngày. Khi nguôi giận, anh ấy sẽ xuôi theo kế hoạch của chúng ta thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • days Oncedays‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cools offcools‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • come aroundcome‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come around to the ideadần chấp nhận ý tưởng
finally come around tocuối cùng cũng chấp nhận
come around to my point of viewchấp nhận quan điểm của tôi
come around to acceptingdần chịu chấp nhận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2