Nghĩa · Meaning
nhận được lời chỉ trích, khen ngợi, v.v.
Cách dùng · Usage
Come in for đi với praise, criticism, attack để nói ai hoặc việc gì nhận phản ứng từ công chúng, đồng nghiệp, báo chí. Hay dùng trong tin tức: plan came in for heavy criticism.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không phải “đi vào để nhận”. Come in for mang sắc thái báo chí hoặc trang trọng nhẹ, nghĩa là trở thành đối tượng nhận chỉ trích, khen ngợi, soi xét từ người khác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng động từ “nhận”, người học hay nói “the plan received for criticism” hoặc bỏ in. Cấu trúc đúng là chủ ngữ + came in for + danh từ: “The plan came in for criticism.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The cafe came in for praise after serving everyone within ten minutes.”
Quán cà phê được khen ngợi sau khi phục vụ mọi người trong vòng mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came in→came‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- praise after→praise‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- serving everyone→serving‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email came in for criticism because the deadline was unclear.”
Email bị chỉ trích vì hạn chót không rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came in→came‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- criticism→criᴅicismÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- was unclear→was‿unclearNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My team came in for positive feedback after improving response times.”
Nhóm của tôi nhận được phản hồi tích cực sau khi cải thiện thời gian phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came in→came‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- positive→posiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- feedback after→feedback‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →