come in for

kʌm ɪn fɔːr
kuhm·ihn·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhận được lời chỉ trích, khen ngợi, v.v.

Cách dùng · Usage

Come in for đi với praise, criticism, attack để nói ai hoặc việc gì nhận phản ứng từ công chúng, đồng nghiệp, báo chí. Hay dùng trong tin tức: plan came in for heavy criticism.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “đi vào để nhận”. Come in for mang sắc thái báo chí hoặc trang trọng nhẹ, nghĩa là trở thành đối tượng nhận chỉ trích, khen ngợi, soi xét từ người khác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng động từ “nhận”, người học hay nói “the plan received for criticism” hoặc bỏ in. Cấu trúc đúng là chủ ngữ + came in for + danh từ: “The plan came in for criticism.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

receiveChỉ nói nhận được, trung lập và rất rộng.
come in forTrở thành đối tượng của đánh giá hay phản ứng công khai.
faceTrực diện hơn, thường dùng với chỉ trích, áp lực hoặc hậu quả.
be criticizedNói kết quả là bị phê bình, ít tạo cảm giác bị dư luận dồn vào.
come in for criticismGợi tình huống lời chỉ trích đổ dồn về phía một người hay tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The cafe came in for praise after serving everyone within ten minutes.

Quán cà phê được khen ngợi sau khi phục vụ mọi người trong vòng mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came incame‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • praise afterpraise‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • serving everyoneserving‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email came in for criticism because the deadline was unclear.

Email bị chỉ trích vì hạn chót không rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came incame‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • criticismcriᴅicismÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • was unclearwas‿unclearNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

My team came in for positive feedback after improving response times.

Nhóm của tôi nhận được phản hồi tích cực sau khi cải thiện thời gian phản hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came incame‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • positiveposiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • feedback afterfeedback‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come in for criticismbị chỉ trích
come in for praiseđược khen ngợi
come in for scrutinybị soi xét kỹ
come in for heavy criticismbị chỉ trích nặng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2