come off as

kʌm ɔːf æz
kuhm·awf·az3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tạo ra một ấn tượng nhất định

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về ấn tượng người khác nhận được từ lời nói, email, thái độ hay cách ăn mặc. Ví dụ: tin nhắn quá ngắn, im lặng trong cuộc họp, hoặc đến muộn có thể tạo cảm giác lạnh lùng.

Sắc thái · Nuance

“Tạo ấn tượng” dễ bị hiểu là chủ động xây dựng hình ảnh. “Come off as” nhấn mạnh người khác cảm nhận bạn thế nào, đôi khi ngoài ý muốn, và thường dùng trong nhận xét xã giao khá thẳng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “gây ấn tượng là lạnh lùng”, người học viết “she made impression cold”. Cấu trúc đúng là “she came off as cold” hoặc “she gave the impression of being cold”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

seemTừ rộng cho việc trông có vẻ như thế nào.
come off asNhấn mạnh ấn tượng xã hội do cách nói, hành động hoặc thái độ tạo ra.
appearTrang trọng hơn, gần với vẻ ngoài hoặc điều quan sát được.
soundThường giới hạn ở cách lời nói hoặc văn bản nghe ra sao.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Leaving early without a word came off as unfriendly at lunch.

Việc rời đi sớm mà không nói lời nào bị cho là thiếu thân thiện trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Leaving earlyleaving‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • without awithout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • came offcame‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • as unfriendlyas‿unfriendlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The short email came off as cold, even though she was busy.

Email ngắn gọn nghe có vẻ lạnh lùng, dù cô ấy đang bận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • short emailshort‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • came offcame‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cold evencold‿evenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I try not to come off as defensive when discussing mistakes.

Tôi cố không tỏ ra phòng thủ khi bàn về những sai sót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • come offcome‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come off as rudebị hiểu là thô lỗ
come off as confidenttỏ ra tự tin
come off as too aggressivecó vẻ quá gay gắt
not come off as seriouskhông có vẻ nghiêm túc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2