Nghĩa · Meaning
đi qua (chỗ người kia), ghé lại
Cách dùng · Usage
Come over nói từ góc nhìn của người đang ở một chỗ và mời ai đó đi tới chỗ mình hoặc ghé nhà mình. Ở công việc: come over to my desk; khi học: come over to our table for the group task; đời thường: come over for dinner. Dễ nhầm với go over: go over là đi tới chỗ khác từ góc nhìn người đi, còn come over hướng về người nói. Cụm quen thuộc: come over here.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you come over to the small room after this?”
Xong việc này bạn có thể qua phòng nhỏ được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- come over→come‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- room after→room‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Come over to our table when you get your food.”
Khi nào lấy được đồ ăn thì qua bàn của tụi mình nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Come over→come‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Feel free to come over if you want to discuss it.”
Cứ qua chỗ tôi nếu bạn muốn trao đổi về việc đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- come over→come‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- discuss it→discuss‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →