come over

kʌm ˈoʊvər
kuhm·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đi qua (chỗ người kia), ghé lại

Cách dùng · Usage

Come over nói từ góc nhìn của người đang ở một chỗ và mời ai đó đi tới chỗ mình hoặc ghé nhà mình. Ở công việc: come over to my desk; khi học: come over to our table for the group task; đời thường: come over for dinner. Dễ nhầm với go over: go over là đi tới chỗ khác từ góc nhìn người đi, còn come over hướng về người nói. Cụm quen thuộc: come over here.

Phân biệt từ đồng nghĩa

visitTrung lập cho việc thăm viếng nói chung, không nhất thiết thân mật.
come overThân mật, thường là mời ai đến nhà hoặc không gian riêng của mình.
stop byNhấn việc ghé qua trong thời gian ngắn.
drop inCó sắc thái ghé bất ngờ, nên kém hợp hơn với cuộc hẹn đã định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you come over to the small room after this?

Xong việc này bạn có thể qua phòng nhỏ được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • come overcome‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • room afterroom‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Come over to our table when you get your food.

Khi nào lấy được đồ ăn thì qua bàn của tụi mình nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Come overcome‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Feel free to come over if you want to discuss it.

Cứ qua chỗ tôi nếu bạn muốn trao đổi về việc đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • come overcome‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • discuss itdiscuss‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come over tonightghé qua tối nay
come over to my placequa chỗ tôi
have friends come overmời bạn ghé chơi
come over for dinnerqua ăn tối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2