come out ahead

kʌm aʊt əˈhed
kuhm·owt·uh·HEHD4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

rốt cuộc lại có lợi, có lời

Cách dùng · Usage

“Come out ahead” nói rằng sau khi tính hết thiệt hơn, kết quả cuối cùng vẫn có lợi. Ở công việc: đổi nhà cung cấp và tiết kiệm tiền; học tập: học nhóm nên hiểu bài nhanh hơn; đời sống: mua vé theo nhóm nên rẻ hơn. Dễ nhầm với “win”: “win” là thắng rõ ràng, còn “come out ahead” nhấn mạnh lợi ích sau quá trình hoặc phép tính. Cụm hay gặp: “come out ahead in the end”.

Sắc thái · Nuance

“Có lợi” trong tiếng Việt có thể chỉ một lợi ích nhỏ. “Come out ahead” nhìn kết quả cuối sau khi tính mất-mất, chi phí hoặc rủi ro; sắc thái thực dụng, thường là lời/lợi thế ròng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

winNói thắng trực tiếp trong một cuộc cạnh tranh.
come out aheadNói kết thúc có lợi sau khi so chi phí với lợi ích.
profitTập trung vào lợi ích tiền bạc hơn các lợi ích khác.
gain an advantageNhấn mạnh quá trình có được lợi thế, chưa hẳn là kết quả cuối.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We came out ahead by ordering lunch as a group.

Chúng tôi có lợi hơn nhờ đặt bữa trưa theo nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came outcame‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch aslunch‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The team came out ahead because the email clarified costs early.

Nhóm được lợi vì email đã làm rõ chi phí từ sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came outcame‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • costs earlycosts‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She came out ahead by asking thoughtful questions.

Cô ấy rốt cuộc có lợi nhờ đặt những câu hỏi sâu sắc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come out ahead financiallycuối cùng có lời tiền
come out ahead in the dealcó lợi trong thương vụ
still come out aheadvẫn có lợi cuối cùng
come out ahead after coststrừ chi phí vẫn lời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2