come in handy

kʌm ɪn ˈhændi
kuhm·ihn·HAN·dee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trở nên có ích, hữu dụng

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng come in handy khi một thứ hoặc kỹ năng bất ngờ giúp giải quyết việc thực tế. Ở công ty, pin dự phòng come in handy trong buổi họp dài; khi học, ghi chú cũ come in handy trước kỳ thi; đời thường, áo mưa come in handy lúc trời đổi. Đừng lẫn với useful: useful là hữu ích nói chung, còn come in handy nhấn vào đúng lúc cần. Cụm hay gặp: it may come in handy.

Sắc thái · Nuance

Không nên hiểu là “đến trong tay” hay chỉ đồ cầm tay. Come in handy là cách nói thân mật, tự nhiên để chỉ thứ gì đó bất ngờ hữu ích đúng lúc, thường trong tình huống thực tế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói “rất tiện lợi”, nên người học viết “it is come in handy”. Come in handy đã là động từ: “This umbrella might come in handy”, không thêm be trước come.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be usefulCách nói trung lập và rộng nhất cho việc có ích.
come in handyCó ích đúng lúc cần, thường là trong tình huống thực tế.
helpNói chung về việc giúp ích, phạm vi rất rộng.
be convenientNhấn mạnh sự tiện lợi hơn là giá trị giải quyết vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The spare charger may come in handy during the workshop.

Bộ sạc dự phòng có thể có ích trong buổi hội thảo.

🤝 interview

My language skills came in handy with overseas visitors.

Khả năng ngôn ngữ của tôi đã hữu dụng khi tiếp khách nước ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came incame‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with overseaswith‿overseasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A small label printer came in handy at reception.

Một chiếc máy in nhãn nhỏ đã có ích ở quầy tiếp tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came incame‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come in handy latersau này sẽ hữu ích
a tool comes in handydụng cụ trở nên hữu ích
come in handy on a triphữu ích khi đi chơi
this might come in handycái này có thể hữu ích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2