come through

kʌm θruː
kuhm·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đáp ứng kỳ vọng; (tin nhắn, tài liệu) đến nơi

Phân biệt từ đồng nghĩa

surviveNhấn sống sót hoặc hồi phục sau khó khăn, sắc thái mạnh hơn come through.
come throughThân mật, dùng khi vượt qua khó khăn hoặc đáp ứng kỳ vọng từng chưa chắc chắn.
deliverNhấn đưa ra kết quả đã hứa, đặc biệt trong công việc hay cam kết.
arriveChỉ việc đến nơi, không hàm ý phê duyệt, xử lý xong hay làm được việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The finance team came through with the numbers.

Nhóm tài chính đã cung cấp các con số đúng lúc.

💡 email

Your message finally came through this morning.

Tin nhắn của bạn cuối cùng cũng đến vào sáng nay.

📊 presentation

The speaker came through under pressure.

Người trình bày đã làm tốt dưới áp lực.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come through surgeryqua khỏi ca mổ
the payment came throughkhoản tiền đã về
come through in a crisisgiúp được lúc khủng hoảng
the message came throughtin nhắn đã đến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2