come over as

kʌm ˈoʊvər æz
kuhm·OH·ver·az4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gây ấn tượng là, trông có vẻ

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói ấn tượng người khác tạo ra qua giọng nói, email, phỏng vấn hay buổi họp. Một câu ngắn quá có thể come over as lạnh lùng, còn cách nói bình tĩnh có thể khiến bạn trông đáng tin.

Sắc thái · Nuance

“Trông có vẻ” dễ làm người Việt nghĩ đến ngoại hình. Come over as is about the impression your words, tone, or behavior create; it is evaluative and common in feedback: “came over as defensive.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

come off asRất thường trong Mỹ Anh, nói ấn tượng mà ai đó tạo ra.
come over asThường nghe Anh Anh hơn hoặc hơi trang trọng hơn, gồm cả giọng điệu và thái độ.
seemTừ chung nhất, ít nhấn mạnh quá trình truyền ấn tượng.
appearTrang trọng hơn, gần với phán đoán qua vẻ ngoài hoặc dấu hiệu quan sát được.

Câu ví dụ · Examples

💡 면접

In interviews, he comes over as calm and well prepared.

Trong các buổi phỏng vấn, anh ấy gây ấn tượng là điềm tĩnh và chuẩn bị kỹ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • In interviewsin‿interviewsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comes overcomes‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • calm andcalm‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Short replies can come over as cold, even when you are just busy.

Những câu trả lời ngắn có thể bị xem là lạnh lùng, dù bạn chỉ đang bận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • come overcome‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cold evencold‿evenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

She worried she had come over as rude at the dinner party.

Cô ấy lo rằng mình đã gây ấn tượng thô lỗ ở bữa tiệc tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • come overcome‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rude atrude‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come over as sinceretạo cảm giác chân thành
come over as defensivenghe có vẻ phòng thủ
come over as professionaltạo ấn tượng chuyên nghiệp
come over as rather coldcó vẻ khá lạnh lùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2