Nghĩa · Meaning
bừa bộn, chật kín quá nhiều thứ
Cách dùng · Usage
Cluttered miêu tả một chỗ hoặc thiết kế có quá nhiều thứ nên khó nhìn, khó dùng hoặc khó tìm đồ. Ở văn phòng: a cluttered desk đầy giấy tờ. Khi học: a cluttered notebook có ghi chú chen chúc. Đời thường: a cluttered kitchen counter đầy ly, chìa khóa, túi. Dễ nhầm với messy: messy là bẩn hoặc lộn xộn; cluttered nhấn vào quá nhiều vật. Cụm tự nhiên: cluttered room, cluttered page.
Sắc thái · Nuance
“Cluttered” mạnh hơn “có nhiều đồ”: nó chê cảm giác rối, khó nhìn, thiếu gọn. Dùng được cho bàn, lịch, giao diện; trong thiết kế nghe như nhận xét tiêu cực về trải nghiệm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “lịch bận” thành “cluttered schedule” mọi lúc. Nếu chỉ nhiều cuộc họp nhưng vẫn rõ ràng, dùng “busy schedule”. “Cluttered schedule” là lịch bị nhồi rối, khó theo dõi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The shared desk looks cluttered after the workshop.”
Bàn dùng chung trông bừa bộn sau buổi hội thảo.
“The page feels cluttered with too many buttons.”
Trang này có cảm giác rối rắm vì quá nhiều nút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cluttered→cluᴅeredÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- buttons→buᴅonsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This slide is cluttered, so I removed two images.”
Trang chiếu này quá rối nên tôi đã bỏ bớt hai hình ảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide is→slide‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cluttered→cluᴅeredÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →