cluttered

ˈklʌtərd
KLUH·terd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bừa bộn, chật kín quá nhiều thứ

Cách dùng · Usage

Cluttered miêu tả một chỗ hoặc thiết kế có quá nhiều thứ nên khó nhìn, khó dùng hoặc khó tìm đồ. Ở văn phòng: a cluttered desk đầy giấy tờ. Khi học: a cluttered notebook có ghi chú chen chúc. Đời thường: a cluttered kitchen counter đầy ly, chìa khóa, túi. Dễ nhầm với messy: messy là bẩn hoặc lộn xộn; cluttered nhấn vào quá nhiều vật. Cụm tự nhiên: cluttered room, cluttered page.

Sắc thái · Nuance

“Cluttered” mạnh hơn “có nhiều đồ”: nó chê cảm giác rối, khó nhìn, thiếu gọn. Dùng được cho bàn, lịch, giao diện; trong thiết kế nghe như nhận xét tiêu cực về trải nghiệm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “lịch bận” thành “cluttered schedule” mọi lúc. Nếu chỉ nhiều cuộc họp nhưng vẫn rõ ràng, dùng “busy schedule”. “Cluttered schedule” là lịch bị nhồi rối, khó theo dõi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

messyRộng, nói bừa bộn hoặc thiếu ngăn nắp.
crowdedNói đông người hoặc chật chội, không nhất thiết lộn xộn.
busyTrong thiết kế, nói có quá nhiều yếu tố khiến mắt bị mệt.
clutteredDùng khi quá nhiều đồ hoặc thông tin làm giảm chức năng và độ dễ đọc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The shared desk looks cluttered after the workshop.

Bàn dùng chung trông bừa bộn sau buổi hội thảo.

💡 email

The page feels cluttered with too many buttons.

Trang này có cảm giác rối rắm vì quá nhiều nút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clutteredcluᴅeredÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • buttonsbuᴅonsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This slide is cluttered, so I removed two images.

Trang chiếu này quá rối nên tôi đã bỏ bớt hai hình ảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide isslide‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clutteredcluᴅeredÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cluttered deskbàn làm việc bừa bộn
cluttered interfacegiao diện rối
cluttered schedulelịch trình rối kín
cluttered with papersbừa bộn giấy tờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2