Nghĩa · Meaning
làm rõ, giải quyết dứt điểm (hiểu lầm, vấn đề)
Cách dùng · Usage
Clear up hợp khi muốn làm sáng tỏ điều gây hiểu nhầm: giải thích ai phụ trách việc gì, trả lời câu hỏi chưa rõ, hoặc nói lại thông tin sai trong email.
Sắc thái · Nuance
Làm rõ trong tiếng Việt có thể chỉ là giải thích thêm. Clear up thường hàm ý làm sự rối, nghi ngờ hoặc hiểu lầm biến mất; nó cũng dùng cho thời tiết quang đãng hoặc dọn bếp, tùy ngữ cảnh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ tân ngữ và nói I will clear up vì nghĩ đã đủ như tôi sẽ làm rõ. Nếu người nghe cần biết điều gì, nói clear up the issue, clear up the confusion, hoặc this clears it up.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's clear up the confusion about ownership.”
Hãy làm rõ sự nhầm lẫn về việc ai phụ trách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clear up→clear‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- confusion about→confusion‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I hope this clears up your question.”
Tôi hy vọng điều này giải đáp được câu hỏi của bạn.
“The final slide clears up a common misunderstanding.”
Slide cuối cùng làm sáng tỏ một hiểu lầm thường gặp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →