clear the air

klɪr ði er
klihr·thee·ehr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gỡ bỏ hiểu lầm, làm dịu căng thẳng

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi có hiểu lầm, căng thẳng hoặc lời nói khiến người khác khó chịu, và bạn muốn nói chuyện thẳng thắn để nhẹ bầu không khí. Hợp với email xin gặp, họp nhóm, hoặc trò chuyện sau tranh cãi.

Sắc thái · Nuance

Nghe như làm không khí trong lành, nhưng đây là ẩn dụ giao tiếp. Clear the air là nói thẳng để giảm căng thẳng, hiểu lầm hoặc cảm giác khó chịu; sắc thái thường hòa giải, không chỉ giải thích thông tin.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói gỡ hiểu lầm, người học dễ viết clear the misunderstanding air. Cụm cố định là clear the air after a misunderstanding hoặc clear up a misunderstanding, không chèn misunderstanding vào giữa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

resolve a misunderstandingChỉ rõ việc giải quyết một hiểu lầm cụ thể.
smooth things overLàm dịu xung đột, nhưng có thể chỉ che phủ bề mặt chứ chưa xử lý gốc rễ.
address the issueTrung tính, nghĩa là chính thức nêu và xử lý vấn đề.
clear the airDùng khi nói thẳng để xóa căng thẳng, hiểu lầm hoặc cảm giác khó chịu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should clear the air before the project gets harder.

Chúng ta nên gỡ bỏ hiểu lầm trước khi dự án trở nên khó khăn hơn.

💡 email

I wrote a short note to clear the air.

Tôi đã viết một ghi chú ngắn để gỡ bỏ hiểu lầm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

They cleared the air over lunch and worked better after that.

Họ đã làm rõ hiểu lầm trong bữa trưa và sau đó hợp tác tốt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • air overair‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch andlunch‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a talk to clear the airnói chuyện để hòa giải
clear the air between usxóa căng thẳng giữa ta
try to clear the aircố làm dịu hiểu lầm
clear the air after an argumenthòa giải sau cãi nhau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2