Nghĩa · Meaning
dọn dẹp một bề mặt hay không gian
Cách dùng · Usage
Clear off dùng khi dọn đồ khỏi bàn, quầy bếp, ghế sofa hoặc bàn làm việc chung để có chỗ dùng. Thường đi với surface: clear off the table, clear off your desk.
Sắc thái · Nuance
Dịch là dọn dẹp dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là lau chùi như dọn bàn. Clear off nhấn mạnh lấy đồ ra khỏi một mặt phẳng hoặc khu vực; trong lời nói với người khác, nó còn có thể thô lỗ nghĩa là biến đi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói clean the table off vì dọn bàn gắn với lau sạch. Nếu ý là lấy sách, đĩa, đồ đạc ra khỏi bàn, nói clear off the table hoặc clear the table off, không phải clean off the table.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please clear off the table before the next group arrives.”
Xin hãy dọn dẹp bàn trước khi nhóm tiếp theo tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clear off→clear‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- group arrives→group‿arrivesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office email reminded everyone to clear off shared desks.”
Email của văn phòng nhắc mọi người dọn dẹp bàn dùng chung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- office email→office‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reminded everyone→reminded‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- clear off→clear‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I mentioned that I clear off my workspace before starting focused work.”
Tôi có nói rằng tôi dọn dẹp không gian làm việc trước khi bắt đầu công việc cần tập trung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- that I→that‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clear off→clear‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →