chip in

tʃɪp ɪn
chihp·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

góp chút tiền hoặc ý kiến

Cách dùng · Usage

“Chip in” xuất hiện khi mỗi người góp một phần nhỏ, bằng tiền, công sức hoặc ý kiến. Ở văn phòng, cả nhóm chip in mua bánh chia tay; khi học nhóm, bạn chip in một ví dụ; ở nhà, mọi người chip in dọn bữa tối. Đừng lẫn với “pay for”, là trả toàn bộ; “donate” thường trang trọng hoặc từ thiện hơn. Cụm quen thuộc: chip in for something.

Sắc thái · Nuance

“Góp chút” trong tiếng Việt có thể là tiền, công sức hay ý kiến, và chip in cũng vậy, nhưng sắc thái rất đời thường, nhóm bạn hoặc đồng nghiệp. Nó nhấn mạnh mỗi người đóng một phần nhỏ, không phải tài trợ lớn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

contributeTrang trọng hơn, nói đóng góp tiền, công sức hoặc ý kiến.
donateThường là cho tiền hoặc đồ vì mục đích từ thiện.
help outRộng và thân mật, nói phụ giúp mà không nhất thiết cùng góp phần.
chip inThân mật, dùng khi mỗi người góp một phần tiền, công sức hoặc lời nói.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Everyone chipped in for the farewell cake.

Mọi người đã góp tiền mua bánh chia tay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chipped inchipped‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please chip in if you have a better suggestion.

Xin hãy góp ý nếu bạn có gợi ý tốt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chip inchip‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The team agreed to chip in for a small gift.

Nhóm đã đồng ý góp tiền mua một món quà nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team agreedteam‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chip inchip‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

chip in for a giftgóp tiền mua quà
everyone chipped inai cũng góp phần
chip in a few dollarsgóp vài đô
chip in and helpgóp sức giúp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2