Nghĩa · Meaning
góp chút tiền hoặc ý kiến
Cách dùng · Usage
“Chip in” xuất hiện khi mỗi người góp một phần nhỏ, bằng tiền, công sức hoặc ý kiến. Ở văn phòng, cả nhóm chip in mua bánh chia tay; khi học nhóm, bạn chip in một ví dụ; ở nhà, mọi người chip in dọn bữa tối. Đừng lẫn với “pay for”, là trả toàn bộ; “donate” thường trang trọng hoặc từ thiện hơn. Cụm quen thuộc: chip in for something.
Sắc thái · Nuance
“Góp chút” trong tiếng Việt có thể là tiền, công sức hay ý kiến, và chip in cũng vậy, nhưng sắc thái rất đời thường, nhóm bạn hoặc đồng nghiệp. Nó nhấn mạnh mỗi người đóng một phần nhỏ, không phải tài trợ lớn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Everyone chipped in for the farewell cake.”
Mọi người đã góp tiền mua bánh chia tay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chipped in→chipped‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please chip in if you have a better suggestion.”
Xin hãy góp ý nếu bạn có gợi ý tốt hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chip in→chip‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team agreed to chip in for a small gift.”
Nhóm đã đồng ý góp tiền mua một món quà nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team agreed→team‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chip in→chip‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →