check up on

tʃek ʌp ɑːn
chehk·uhp·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kiểm tra tình trạng hoặc tiến độ

Cách dùng · Usage

Dùng cụm này khi bạn kiểm tra xem ai đó hoặc việc gì có ổn không: hỏi đơn giao hàng trễ, xem tiến độ bài tập, gọi hỏi người thân đang bệnh, hoặc rà lại lỗi gửi file.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra tình trạng” khiến người Việt nghĩ đến kiểm tra bình thường. Check up on có thể mang sắc thái giám sát hoặc nghi ngờ hơn check in on, nhất là với nhân viên hay con cái; cũng có thể là theo dõi an toàn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng lẫn với check in on vì đều dịch là hỏi/kiểm tra tình hình. “I checked up on my friend” có thể nghe như theo dõi họ. Muốn hỏi thăm thân thiện: “I checked in on my friend.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

check in onDùng thân mật khi hỏi thăm hoặc xem ai đó có ổn không.
check onCách trung lập nhất để nói việc kiểm tra tình trạng.
monitorTheo dõi liên tục trong một thời gian, thường có ghi nhận chính thức.
superviseHàm ý có quyền chỉ đạo và giám sát công việc của người khác.
check up onLà kiểm tra nhanh, nhưng có thể mang sắc thái nghi ngờ hoặc quản lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I checked up on the lunch delivery after it was ten minutes late.

Tôi đã kiểm tra tình trạng giao bữa trưa sau khi nó trễ mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checked upchecked‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • after itafter‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asked me to check up on the missing attachment.

Email yêu cầu tôi kiểm tra lại tệp đính kèm bị thiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email askedemail‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • check upcheck‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • missing attachmentmissing‿attachmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I check up on open tickets at the start of each shift.

Tôi kiểm tra các phiếu yêu cầu còn tồn vào đầu mỗi ca làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • check upcheck‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on openon‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tickets attickets‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • start ofstart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check up on the kidskiểm tra bọn trẻ
check up on an employeekiểm tra nhân viên
check up on a patienttheo dõi bệnh nhân
keep checking up oncứ liên tục kiểm tra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2