Nghĩa · Meaning
kiểm tra tình trạng hoặc tiến độ
Cách dùng · Usage
Dùng cụm này khi bạn kiểm tra xem ai đó hoặc việc gì có ổn không: hỏi đơn giao hàng trễ, xem tiến độ bài tập, gọi hỏi người thân đang bệnh, hoặc rà lại lỗi gửi file.
Sắc thái · Nuance
“Kiểm tra tình trạng” khiến người Việt nghĩ đến kiểm tra bình thường. Check up on có thể mang sắc thái giám sát hoặc nghi ngờ hơn check in on, nhất là với nhân viên hay con cái; cũng có thể là theo dõi an toàn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng lẫn với check in on vì đều dịch là hỏi/kiểm tra tình hình. “I checked up on my friend” có thể nghe như theo dõi họ. Muốn hỏi thăm thân thiện: “I checked in on my friend.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I checked up on the lunch delivery after it was ten minutes late.”
Tôi đã kiểm tra tình trạng giao bữa trưa sau khi nó trễ mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- checked up→checked‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- after it→after‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email asked me to check up on the missing attachment.”
Email yêu cầu tôi kiểm tra lại tệp đính kèm bị thiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email asked→email‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- check up→check‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- missing attachment→missing‿attachmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I check up on open tickets at the start of each shift.”
Tôi kiểm tra các phiếu yêu cầu còn tồn vào đầu mỗi ca làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- check up→check‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on open→on‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tickets at→tickets‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- start of→start‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →