check off

tʃek ɔːf
chehk·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đánh dấu vào những mục đã hoàn thành

Cách dùng · Usage

Check off dùng rất đời thường khi bạn đánh dấu việc đã xong trong danh sách. Có thể là mua đồ, trả lời email, chuẩn bị tiệc, hoặc kiểm từng mục trước chuyến đi.

Sắc thái · Nuance

“Đánh dấu” trong tiếng Việt có thể là ghi dấu bất kỳ. Check off nhấn mạnh mục trên danh sách đã xong nên được tích hoặc gạch khỏi danh sách; sắc thái thực tế, liên quan checklist và hoàn thành.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đánh dấu vào ô”, người học dễ viết “check on a box” hoặc “check the box off the list” lộn trật tự. Đúng tự nhiên: “check off a box” hoặc “check the box.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

tick offTrong Anh Anh, gần nghĩa với đánh dấu mục đã xong trong danh sách.
cross offGợi hình ảnh gạch bỏ mục đã hoàn thành bằng một đường.
completeChỉ nói hoàn thành, không nói việc đánh dấu vào danh sách.
check offVừa hoàn thành vừa đánh dấu, hợp với danh sách việc làm hay tiêu chí.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Before lunch, we checked off every item on the catering list.

Trước bữa trưa, chúng tôi đã đánh dấu hoàn thành từng mục trong danh sách phục vụ ăn uống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checked offchecked‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • itemiᴅemÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cateringcaᴅeringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The manager checked off each email once she had replied.

Người quản lý đánh dấu từng email sau khi đã trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checked offchecked‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • each emaileach‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I checked off the skills that matched the role description.

Tôi đánh dấu những kỹ năng phù hợp với mô tả vị trí công việc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check off a tasktích một việc đã xong
check off each itemtích từng mục xong
check off the listtích khỏi danh sách
check off a boxtích vào một ô
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2