Nghĩa · Meaning
yêu cầu hoàn tiền qua ngân hàng thẻ
Cách dùng · Usage
Chargeback dùng khi bạn yêu cầu ngân hàng thẻ đảo ngược khoản thanh toán vì bị tính sai, hàng không giao, hoặc giao dịch gian lận. Thường gặp trong mua hàng online và tranh chấp thẻ tín dụng.
Sắc thái · Nuance
“Hoàn tiền” khiến người Việt tưởng cửa hàng tự trả lại tiền. Chargeback is specifically a card-network or bank reversal, usually after a dispute, so it sounds financial, formal, and sometimes adversarial.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “yêu cầu hoàn tiền với shop”, người Việt hay viết “ask the seller a chargeback.” Chargeback goes through the bank or card company. Correct: “file a chargeback with my bank.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The seller never shipped my order, so I filed a chargeback with my card company.”
Người bán không giao hàng, nên tôi nộp yêu cầu hoàn tiền với công ty thẻ.
“I saw a charge I didn't make, and the bank started a chargeback while it investigates.”
Tôi thấy một giao dịch mình không thực hiện, và ngân hàng bắt đầu hoàn tiền trong khi điều tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- saw a→saw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- charge I→charge‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- make and→make‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- started a→started‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- while it→while‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- investigates→invesᴅigatesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Too many chargebacks can make the bank raise your fees or close your account.”
Quá nhiều yêu cầu hoàn tiền có thể khiến ngân hàng tăng phí hoặc đóng tài khoản của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fees or→fees‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your account→your‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →