catch up with

kætʃ ʌp wɪð
kach·uhp·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hỏi thăm tình hình; theo kịp việc bị tồn

Cách dùng · Usage

Dùng khi gặp lại ai để hỏi chuyện mới, như ăn trưa với bạn cũ, gọi cho đồng nghiệp sau kỳ nghỉ. Cũng dùng khi cần xem lại email, bài học hay tiến độ bị bỏ lỡ.

Sắc thái · Nuance

“Theo kịp” chỉ là một nghĩa; catch up with a friend là gặp hoặc nói chuyện để biết tin mới. Cụm này thân mật, tự nhiên trong đời sống, khác với update mang sắc thái công việc hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

meetChỉ gặp ai đó, không tự mang nghĩa hỏi thăm tin tức.
updateLà cung cấp hoặc làm mới thông tin mới nhất.
keep up withNghĩa là tiếp tục theo kịp, không bị tụt lại.
catch up withNhấn vào việc đã có khoảng cách rồi nay thu hẹp khoảng cách đó.
I kept up with the courseNghĩa là tôi vẫn theo kịp khóa học suốt quá trình.
I caught up with the courseNghĩa là tôi đã bù phần bị chậm hoặc bị thiếu.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Let's catch up with each other over lunch next week.

Tuần tới mình gặp nhau ăn trưa hàn huyên nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • catch upcatch‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with eachwith‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • other overother‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I need some time to catch up with the project updates.

Tôi cần chút thời gian để nắm bắt kịp tình hình dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • catch upcatch‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • project updatesproject‿updatesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am catching up with messages after my vacation.

Sau kỳ nghỉ, tôi đang trả lời cho kịp các tin nhắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • catching upcatching‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • messages aftermessages‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vacationvacaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

catch up with a friendgặp hỏi thăm bạn
catch up with worklàm bù việc
catch up with the teamtrao đổi cập nhật với nhóm
it caught up with mehậu quả đuổi kịp tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2