Nghĩa · Meaning
có sức nặng, có ảnh hưởng hoặc sức thuyết phục
Cách dùng · Usage
Carry weight nói về điều có sức thuyết phục: số liệu khách hàng, lời của chuyên gia, kinh nghiệm thật. Dùng khi so sánh lý do nào đáng tin hơn trong cuộc họp, tranh luận, hay quyết định.
Sắc thái · Nuance
Nghe 'có sức nặng' dễ bị hiểu là nặng về cảm xúc hay số lượng. Carry weight là thành ngữ trang trọng vừa phải, nói rằng ý kiến, bằng chứng, tên tuổi có sức thuyết phục trong quyết định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói 'nặng ký với ai' linh hoạt, người học viết 'This data carries weight for the manager'. Với người bị thuyết phục, dùng with. Đúng: 'This data carries weight with the manager'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Customer data carries more weight than guesses.”
Dữ liệu khách hàng có sức thuyết phục hơn là phỏng đoán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A real example will carry weight with the audience.”
Một ví dụ thực tế sẽ có sức thuyết phục với khán giả.
“Her recommendation carries weight because she knows the client.”
Lời gợi ý của cô ấy có sức nặng vì cô ấy hiểu rõ khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →