carry over

ˈkæri ˈoʊvər
KA·ree·oh·ver4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nối tiếp sang thời kỳ hoặc tình huống tiếp theo

Cách dùng · Usage

Dùng khi cảm xúc, lỗi, thói quen hay ảnh hưởng từ một lúc vẫn tiếp tục sang lúc sau: không khí vui sau bữa trưa, lỗi trong bản nháp mới, hoặc căng thẳng từ nhà đem vào công việc.

Sắc thái · Nuance

“Nối tiếp” có thể khiến người Việt hiểu là chuyển vật gì sang chỗ khác. Carry over nói về cảm xúc, ảnh hưởng, lỗi, ngày phép hoặc số dư vẫn tiếp tục tồn tại từ giai đoạn trước sang giai đoạn sau.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chuyển ngày phép qua năm sau”, người học hay viết “carry over to next year unused days”. Trật tự đúng là “carry over unused days to next year”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

continueNói chung là tiếp tục, không nhấn mạnh việc ảnh hưởng sang tình huống sau.
remainTập trung vào trạng thái còn lại, ít có cảm giác chuyển sang giai đoạn mới.
roll overHay dùng khi số dư, hợp đồng hoặc dữ liệu chuyển sang kỳ kế tiếp.
carry overNói điều còn lại tiếp tục ảnh hưởng sang bối cảnh sau, dùng rộng hơn roll over.
Vacation days roll overNói ngày phép được hệ thống hoặc quy định cho chuyển sang kỳ sau.
frustration carried over into the meetingNói cảm xúc bực bội lan từ tình huống trước sang cuộc họp.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The relaxed mood carried over from lunch into the afternoon meeting.

Bầu không khí thoải mái từ bữa trưa kéo dài sang cuộc họp buổi chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • carried overcarried‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch intolunch‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The same mistake carried over into the second email draft.

Cùng một lỗi lặp lại sang bản nháp email thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • carried overcarried‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • second emailsecond‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Lessons from retail carried over into my office support role.

Những bài học từ ngành bán lẻ được mang sang vai trò hỗ trợ văn phòng của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • retailreᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • carried overcarried‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carry over into the next daykéo sang ngày hôm sau
carry over unused dayschuyển ngày chưa dùng
effects carry overtác động còn kéo dài
carryover balancesố dư chuyển tiếp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2