Nghĩa · Meaning
nối tiếp sang thời kỳ hoặc tình huống tiếp theo
Cách dùng · Usage
Dùng khi cảm xúc, lỗi, thói quen hay ảnh hưởng từ một lúc vẫn tiếp tục sang lúc sau: không khí vui sau bữa trưa, lỗi trong bản nháp mới, hoặc căng thẳng từ nhà đem vào công việc.
Sắc thái · Nuance
“Nối tiếp” có thể khiến người Việt hiểu là chuyển vật gì sang chỗ khác. Carry over nói về cảm xúc, ảnh hưởng, lỗi, ngày phép hoặc số dư vẫn tiếp tục tồn tại từ giai đoạn trước sang giai đoạn sau.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chuyển ngày phép qua năm sau”, người học hay viết “carry over to next year unused days”. Trật tự đúng là “carry over unused days to next year”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The relaxed mood carried over from lunch into the afternoon meeting.”
Bầu không khí thoải mái từ bữa trưa kéo dài sang cuộc họp buổi chiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- carried over→carried‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch into→lunch‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The same mistake carried over into the second email draft.”
Cùng một lỗi lặp lại sang bản nháp email thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- carried over→carried‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- second email→second‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Lessons from retail carried over into my office support role.”
Những bài học từ ngành bán lẻ được mang sang vai trò hỗ trợ văn phòng của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- retail→reᴅailÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- carried over→carried‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →