carry forward
Nghĩa · Meaning
chuyển công việc hay thông tin còn lại sang giai đoạn tiếp theo
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong công việc, kế hoạch, kế toán: đưa việc chưa xong, ý kiến góp ý hoặc số liệu còn lại sang bước sau, cuộc họp sau hay kỳ báo cáo sau để tiếp tục xử lý.
Sắc thái · Nuance
Dịch “chuyển sang” dễ làm người Việt dùng cho mọi vật được mang đi. Carry forward thường nói về số dư, bài học, vấn đề hoặc thông tin được giữ lại để dùng ở giai đoạn sau.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “mang tài liệu sang phòng khác”, người học có thể viết “carry forward the boxes”. Với đồ vật, dùng “carry” hoặc “move”; carry forward là “carry forward the balance/issue”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We carried forward the lunch feedback to next week's menu plan.”
Chúng tôi chuyển những phản hồi về bữa trưa sang kế hoạch thực đơn tuần tới.
“The email listed which action items should carry forward.”
Email liệt kê những đầu việc nào cần chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- which action→which‿actionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- items→iᴅemsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I described how I carry forward lessons from each project.”
Tôi mô tả cách tôi mang những bài học từ mỗi dự án tiếp nối sang các dự án sau.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →