carry forward

ˈkæri ˈfɔːrwərd
KA·ree·fawr·werd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chuyển công việc hay thông tin còn lại sang giai đoạn tiếp theo

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong công việc, kế hoạch, kế toán: đưa việc chưa xong, ý kiến góp ý hoặc số liệu còn lại sang bước sau, cuộc họp sau hay kỳ báo cáo sau để tiếp tục xử lý.

Sắc thái · Nuance

Dịch “chuyển sang” dễ làm người Việt dùng cho mọi vật được mang đi. Carry forward thường nói về số dư, bài học, vấn đề hoặc thông tin được giữ lại để dùng ở giai đoạn sau.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “mang tài liệu sang phòng khác”, người học có thể viết “carry forward the boxes”. Với đồ vật, dùng “carry” hoặc “move”; carry forward là “carry forward the balance/issue”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

transferChuyển từ nơi này sang nơi khác, trung lập và khá rộng.
continueTiếp tục không dừng, nhưng không nói rõ thứ gì được mang sang.
roll overHay dùng khi số dư, phép nghỉ hoặc hợp đồng chuyển sang kỳ sau.
carry forwardTrang trọng hơn, nhấn mạnh tính tiếp nối và ghi nhận sang giai đoạn sau.
The balance rolled overNghe như số dư tự động chuyển sang kỳ tiếp theo.
carry the balance forwardNghe như đưa số dư sang dòng hoặc kỳ tiếp theo trong sổ sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We carried forward the lunch feedback to next week's menu plan.

Chúng tôi chuyển những phản hồi về bữa trưa sang kế hoạch thực đơn tuần tới.

💡 email

The email listed which action items should carry forward.

Email liệt kê những đầu việc nào cần chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • which actionwhich‿actionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • itemsiᴅemsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I described how I carry forward lessons from each project.

Tôi mô tả cách tôi mang những bài học từ mỗi dự án tiếp nối sang các dự án sau.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carry forward a balancechuyển số dư sang
carry forward an issuechuyển vấn đề sang
carry forward lessonsáp dụng bài học tiếp
amount carried forwardsố tiền chuyển sang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2