call it a day

kɔːl ɪt ə deɪ
kawl·iht·uh·day4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kết thúc công việc trong ngày

Cách dùng · Usage

Dùng khi một nhóm hoặc bạn quyết định dừng làm vì đã đủ cho hôm nay: tan họp, hoàn tất báo cáo, hay nghỉ sau nhiều giờ sửa lỗi. Sắc thái thân mật, tự nhiên ở công sở.

Sắc thái · Nuance

Không phải “gọi nó là một ngày”. Đây là thành ngữ thân mật trong công việc, nghĩa là ngừng làm vì hôm nay đủ rồi. Nó thường nhẹ nhàng, không nhất thiết là bỏ cuộc hay kết thúc dự án.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể dịch từng chữ thành “call it one day” hoặc dùng cho kết thúc mãi mãi. Đúng là “Let’s call it a day” khi nghỉ hôm nay; nếu kết thúc hẳn, nói “end the project”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishNghĩa rộng là hoàn tất một việc, có thể hàm ý kết quả đã xong.
stopChỉ dừng lại, không nói lý do hay việc đã hoàn thành chưa.
wrap upGợi việc thu xếp phần còn lại và kết thúc một cách có trật tự.
call it a dayQuyết định dừng làm cho hôm nay, dù công việc có thể chưa hoàn tất.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We've covered all topics, so let's call it a day.

Chúng ta đã bàn hết mọi chủ đề, nên hôm nay dừng ở đây thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • covered allcovered‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • call itcall‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I'll send the report and call it a day.

Tôi sẽ gửi báo cáo rồi kết thúc công việc hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report andreport‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • call itcall‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

After the Q&A, we can call it a day.

Sau phần hỏi đáp, chúng ta có thể kết thúc buổi làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Q Aq‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • call itcall‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

let's call it a dayhôm nay dừng ở đây
ready to call it a daysẵn sàng nghỉ hôm nay
call it a day earlynghỉ sớm hôm nay
finally call it a daycuối cùng cũng nghỉ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2