burn out

bɝn aʊt
burn·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kiệt sức, cạn kiệt sức lực (vì làm việc quá độ)

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng khi ai đó kiệt sức vì làm quá nhiều trong thời gian dài: trực đêm liên tục, học không nghỉ, chăm sóc gia đình và đi làm cùng lúc.

Sắc thái · Nuance

“Kiệt sức” trong tiếng Việt có thể chỉ mệt sau một ngày dài, nhưng burn out nhấn mạnh sự cạn kiệt kéo dài do áp lực, thường liên quan công việc hoặc chăm sóc. Nó nghiêm trọng hơn tired và có sắc thái sức khỏe tinh thần.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bị kiệt sức”, người học viết “I was burned out by too much work” cho mọi trường hợp. Tự nhiên hơn là “I burned out after months of overtime” hoặc “I feel burned out.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

be exhaustedRộng, nói trạng thái rất mệt về thể chất hoặc tinh thần.
be worn outThân mật, gợi sự mệt mỏi vì bị dùng sức quá lâu.
be overwhelmedNói việc hoặc cảm xúc quá nhiều đến mức khó xoay xở.
burn outNhấn vào kiệt sức kéo dài và có tính hệ thống, thường do áp lực lâu ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking about work stress

If you keep working seventy-hour weeks, you're going to burn out.

Nếu cứ làm việc 70 tiếng một tuần, bạn sẽ bị kiệt sức đấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • burn outburn‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Explaining a career break

She burned out after five years in the ER and decided to take a sabbatical.

Cô ấy bị kiệt sức sau năm năm làm ở phòng cấp cứu và quyết định nghỉ dài hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • burned outburned‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • years inyears‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ER ander‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sabbaticalsabbaᴅicalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Giving advice to a friend

Take your vacation days—burning out helps no one, least of all you.

Hãy dùng hết ngày phép của bạn—kiệt sức chẳng giúp ích cho ai, nhất là chính bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • vacationvacaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • burning outburning‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • least ofleast‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel burned outcảm thấy kiệt sức
burn out at workkiệt sức vì công việc
avoid burnouttránh kiệt sức kéo dài
completely burned outkiệt sức hoàn toàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2