buy someone a little time

baɪ ˈsʌmwʌn ə ˈlɪtl taɪm
beye·SUHM·wuhn·uh·lihtl·teyem6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kéo dài thêm chút thời gian cho ai đó

Cách dùng · Usage

Cách nói thân mật khi trì hoãn nhẹ để ai đó kịp xử lý: gửi email trả lời tạm, đổi lịch họp, kéo dài hạn nộp. Không phải mua thật, mà là tạo thêm thời gian.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “mua thời gian” có thể nghĩ là trả tiền thật, nhưng cụm này là ẩn dụ thân mật: tạo một khoảng trì hoãn ngắn để ai đó kịp xử lý. A little làm nghĩa khiêm tốn, không hứa giải quyết lâu dài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “kéo dài thời gian cho ai”, người học hay viết “delay for me some time.” Cấu trúc đúng là “That reply will buy me a little time” hoặc “buy us enough time.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

delayNói chung là làm chậm, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
stallThường gợi việc cố ý kéo dài hoặc cản tiến độ, dễ nghe tiêu cực.
give someone more timeChỉ đơn giản là cho ai thêm thời hạn hoặc khoảng trống.
buy someone a little timeTạo thêm chút thời gian để xử lý bước kế tiếp, chưa giải quyết tận gốc.
Stall the clientNghe như cố tình câu giờ với khách hàng, có thể mang sắc thái lừa dối.
buy us a little timeNghe như cách ứng phó tạm thời trong công việc để có thêm thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

A quick reply saying we're looking into it will buy us a little time.

Một câu trả lời nhanh rằng chúng tôi đang xem xét sẽ giúp chúng ta có thêm chút thời gian.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looking intolooking‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • us aus‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I bought the team a little time by moving the pickup slot.

Tôi đã giúp nhóm có thêm chút thời gian bằng cách dời khung giờ nhận hàng.

📊 presentation

The temporary sign bought staff a little time during repairs.

Tấm biển tạm thời đã giúp nhân viên có thêm chút thời gian trong lúc sửa chữa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

buy us a little timegiúp ta có thêm chút thời gian
buy the team timecho nhóm thêm thời gian
buy enough timecâu đủ thời gian
buy time until Fridaycâu giờ đến thứ Sáu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2