buy someone a little time
Nghĩa · Meaning
kéo dài thêm chút thời gian cho ai đó
Cách dùng · Usage
Cách nói thân mật khi trì hoãn nhẹ để ai đó kịp xử lý: gửi email trả lời tạm, đổi lịch họp, kéo dài hạn nộp. Không phải mua thật, mà là tạo thêm thời gian.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “mua thời gian” có thể nghĩ là trả tiền thật, nhưng cụm này là ẩn dụ thân mật: tạo một khoảng trì hoãn ngắn để ai đó kịp xử lý. A little làm nghĩa khiêm tốn, không hứa giải quyết lâu dài.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “kéo dài thời gian cho ai”, người học hay viết “delay for me some time.” Cấu trúc đúng là “That reply will buy me a little time” hoặc “buy us enough time.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A quick reply saying we're looking into it will buy us a little time.”
Một câu trả lời nhanh rằng chúng tôi đang xem xét sẽ giúp chúng ta có thêm chút thời gian.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- looking into→looking‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- us a→us‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I bought the team a little time by moving the pickup slot.”
Tôi đã giúp nhóm có thêm chút thời gian bằng cách dời khung giờ nhận hàng.
“The temporary sign bought staff a little time during repairs.”
Tấm biển tạm thời đã giúp nhân viên có thêm chút thời gian trong lúc sửa chữa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →