Nghĩa · Meaning
thực hiện, tiến hành (kế hoạch, công việc)
Cách dùng · Usage
Carry out đi với việc đã có kế hoạch rõ: làm khảo sát, tiến hành kiểm tra, thực hiện nhiệm vụ sếp giao. Trang trọng hơn do, nhấn mạnh làm đến nơi đến chốn.
Sắc thái · Nuance
“Thực hiện” dễ làm người Việt nghĩ đến làm bất kỳ việc gì hằng ngày. Carry out trang trọng hơn do/finish, thường nói về nhiệm vụ, kế hoạch, khảo sát, kiểm tra hoặc mệnh lệnh được làm có hệ thống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “tiến hành + V”, người Việt hay viết “carry out to test the app”. Sau carry out cần danh từ: “carry out a test” hoặc dùng động từ thường: “test the app”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team will carry out the survey next month.”
Đội sẽ thực hiện cuộc khảo sát vào tháng tới.
“We carried out a small test before launching the service.”
Chúng tôi đã tiến hành một thử nghiệm nhỏ trước khi ra mắt dịch vụ.
“Please carry out the checks listed in the document.”
Vui lòng thực hiện các bước kiểm tra được liệt kê trong tài liệu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →