carry something forward
Nghĩa · Meaning
đưa công việc hoặc thảo luận sang bước tiếp theo
Cách dùng · Usage
Dùng khi tiếp tục đưa một ý, nhiệm vụ hay kết quả sang bước sau: mang đề xuất vào quý tới, dùng biểu đồ để phát triển lập luận, chuyển việc còn dở sang cuộc họp sau.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “mang về phía trước”. Với ý tưởng, bài học, số dư hay công việc, carry something forward gợi việc giữ lại và phát triển tiếp ở bước sau, hơi trang trọng trong họp hành.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch sát “đưa tiếp ý tưởng”, người Việt dễ viết “carry forward the idea to next quarter” thiếu tân ngữ thời gian tự nhiên. Nói “carry the idea forward next quarter”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can carry the idea forward next quarter.”
Chúng ta có thể tiếp tục triển khai ý tưởng này vào quý sau.
“This chart carries the main argument forward.”
Biểu đồ này đẩy tiếp luận điểm chính về phía trước.
“I will carry the proposal forward with the client.”
Tôi sẽ tiếp tục thúc đẩy đề xuất này với khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →