carry the conversation
Nghĩa · Meaning
dẫn dắt hay duy trì cuộc trò chuyện
Cách dùng · Usage
Nói khi một người giữ cho cuộc trò chuyện không bị im lặng: trong buổi hẹn, họp nhóm, hay lúc người khác ngại nói. Hàm ý chủ động đặt câu hỏi và nối ý.
Sắc thái · Nuance
“Dẫn dắt cuộc trò chuyện” nghe như chủ trì chính thức. Carry the conversation thân mật hơn: một người giữ cho cuộc nói chuyện không bị chết, đặt câu hỏi, thêm ý, che khoảng im lặng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay nói “nói chuyện giỏi”, nên người học viết “she can carry conversation” bỏ mạo từ. Với nghĩa kỹ năng chung cần “carry a conversation”; với cuộc cụ thể: “carry the conversation”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“When the slides froze, Jana carried the conversation with a clear example.”
Khi các slide bị đơ, Jana đã dẫn dắt cuộc trò chuyện bằng một ví dụ rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- conversation→conversaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clear example→clear‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Tom carried the conversation until the project lead joined.”
Tom đã dẫn dắt cuộc trò chuyện cho đến khi trưởng dự án tham gia.
“At lunch, Mira carried the conversation when the new intern felt shy.”
Trong bữa trưa, Mira đã dẫn dắt cuộc trò chuyện khi thực tập sinh mới cảm thấy ngại ngùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- conversation→conversaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- new intern→new‿internNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →