carry the conversation

ˈkæri ðə ˌkɑːnvərˈseɪʃn
KA·ree·thuh·kahn·ver·sayshn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dẫn dắt hay duy trì cuộc trò chuyện

Cách dùng · Usage

Nói khi một người giữ cho cuộc trò chuyện không bị im lặng: trong buổi hẹn, họp nhóm, hay lúc người khác ngại nói. Hàm ý chủ động đặt câu hỏi và nối ý.

Sắc thái · Nuance

“Dẫn dắt cuộc trò chuyện” nghe như chủ trì chính thức. Carry the conversation thân mật hơn: một người giữ cho cuộc nói chuyện không bị chết, đặt câu hỏi, thêm ý, che khoảng im lặng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói “nói chuyện giỏi”, nên người học viết “she can carry conversation” bỏ mạo từ. Với nghĩa kỹ năng chung cần “carry a conversation”; với cuộc cụ thể: “carry the conversation”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lead the conversationLà chủ động định hướng chủ đề và dòng trao đổi.
keep the conversation goingTrung lập, chỉ việc giữ cho cuộc trò chuyện không bị ngắt.
dominate the conversationTiêu cực hơn, là nói quá nhiều và lấn át người khác.
carry the conversationGợi việc phải gánh phần duy trì đối thoại, không luôn tiêu cực.
A good host carries the conversationCâu này mang nghĩa khen chủ nhà biết giữ không khí trò chuyện.
I had to carry the conversationCâu này thường hàm ý người kia quá thụ động nên mình phải gánh.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

When the slides froze, Jana carried the conversation with a clear example.

Khi các slide bị đơ, Jana đã dẫn dắt cuộc trò chuyện bằng một ví dụ rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • conversationconversaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear exampleclear‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Tom carried the conversation until the project lead joined.

Tom đã dẫn dắt cuộc trò chuyện cho đến khi trưởng dự án tham gia.

💡 lunch

At lunch, Mira carried the conversation when the new intern felt shy.

Trong bữa trưa, Mira đã dẫn dắt cuộc trò chuyện khi thực tập sinh mới cảm thấy ngại ngùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • conversationconversaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • new internnew‿internNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carry the conversation alonemột mình giữ cuộc nói chuyện
help carry the conversationgiúp duy trì cuộc trò chuyện
carry a conversationbiết trò chuyện tự nhiên
struggle to carry the conversationkhó duy trì cuộc trò chuyện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2