certified copy
Nghĩa · Meaning
bản sao có chứng thực
Cách dùng · Usage
Dùng trong thủ tục hành chính, hồ sơ xin học, visa hay kết hôn khi nơi nhận cần bản sao được cơ quan có thẩm quyền xác nhận, thay vì gửi giấy tờ gốc dễ mất.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “photo công chứng”, người Việt dễ viết “notarized photocopy” cho mọi trường hợp. If the form asks for a certified copy, write “a certified copy of my diploma,” not “a notarized photo.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Send a certified copy of your birth certificate, not the original.”
Gửi bản sao có chứng thực của giấy khai sinh, không phải bản gốc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Send a→send‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- certificate→cerᴅificateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You can order a certified copy of your marriage record here.”
Bạn có thể yêu cầu bản sao có chứng thực của hồ sơ kết hôn ở đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can order→can‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“How much does a certified copy cost per page?”
Bản sao có chứng thực giá bao nhiêu một trang?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →