check in on

tʃek ɪn ɑːn
chehk·ihn·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xem xét tình trạng hoặc tiến độ

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn hỏi thăm hoặc xem tiến độ của ai, việc gì: nhân viên mới ổn chưa, sửa chữa tới đâu, bạn bè sau khi ốm ra sao. Giọng thân thiện, không quá trang trọng.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát như “xem xét tình trạng” dễ làm người Việt nghĩ đến kiểm tra chính thức. Check in on thân mật hơn: ghé hỏi, nhắn hỏi để quan tâm xem người hay việc đang ổn không, thường nhẹ nhàng và có sắc thái chăm sóc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ bỏ giới từ vì nói “hỏi thăm ai”: sai “I checked the kids in on.” Đúng là check in on + người/việc: “I checked in on the kids.” Không dùng như check in tại khách sạn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

check onNgắn và trực tiếp, tập trung vào việc xem tình trạng ra sao.
check in withLiên hệ với một người để trao đổi, cập nhật hoặc thống nhất ý kiến.
look in onHơi văn viết, nói việc ghé qua nhà hay phòng bệnh để thăm chừng.
check in onCó thể là gọi, nhắn hoặc ghé thăm, sắc thái quan tâm rất rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, I checked in on how the new intern was settling in.

Trong bữa trưa, tôi hỏi thăm xem thực tập sinh mới hòa nhập thế nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • checked inchecked‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new internnew‿internNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • settling insettling‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent a short email to check in on the delayed repair.

Tôi gửi một email ngắn để hỏi thăm về việc sửa chữa bị chậm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short emailshort‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • check incheck‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I check in on junior staff without making them feel watched.

Tôi để mắt đến nhân viên cấp dưới mà không khiến họ cảm thấy bị theo dõi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check in on a friendhỏi thăm một người bạn
check in on the kidsxem bọn trẻ ổn không
check in on progresshỏi tiến độ tới đâu
check in on a patientthăm hỏi bệnh nhân
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2