Nghĩa · Meaning
xem xét tình trạng hoặc tiến độ
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn hỏi thăm hoặc xem tiến độ của ai, việc gì: nhân viên mới ổn chưa, sửa chữa tới đâu, bạn bè sau khi ốm ra sao. Giọng thân thiện, không quá trang trọng.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát như “xem xét tình trạng” dễ làm người Việt nghĩ đến kiểm tra chính thức. Check in on thân mật hơn: ghé hỏi, nhắn hỏi để quan tâm xem người hay việc đang ổn không, thường nhẹ nhàng và có sắc thái chăm sóc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ bỏ giới từ vì nói “hỏi thăm ai”: sai “I checked the kids in on.” Đúng là check in on + người/việc: “I checked in on the kids.” Không dùng như check in tại khách sạn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“At lunch, I checked in on how the new intern was settling in.”
Trong bữa trưa, tôi hỏi thăm xem thực tập sinh mới hòa nhập thế nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- checked in→checked‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new intern→new‿internNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- settling in→settling‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent a short email to check in on the delayed repair.”
Tôi gửi một email ngắn để hỏi thăm về việc sửa chữa bị chậm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short email→short‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- check in→check‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I check in on junior staff without making them feel watched.”
Tôi để mắt đến nhân viên cấp dưới mà không khiến họ cảm thấy bị theo dõi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →