Nghĩa · Meaning
kiểm tra kỹ (xem có lỗi hay thiếu sót không)
Cách dùng · Usage
Nói trong đời thường hoặc công việc khi nhờ xem lại để bắt lỗi nhỏ: kiểm tra email trước khi gửi, nhìn qua hóa đơn, đọc lại bài thuyết trình xem thiếu gì không.
Sắc thái · Nuance
“Kiểm tra kỹ” gần nghĩa nhưng check over thường là rà soát nhanh-toàn diện để tìm lỗi, chỗ thiếu, hay điểm bất thường. Không trang trọng bằng inspect, và thường dùng trước khi gửi, nộp, mua, hoặc bắt đầu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể nói “kiểm tra qua bài,” người học viết “check through your work” cho mọi trường hợp. Với ý rà lại tìm lỗi, dùng “check over your work.” “Look over” cũng được, nhưng nhẹ hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you check over the agenda before we start?”
Bạn có thể kiểm tra lại chương trình nghị sự trước khi chúng ta bắt đầu không?
“I checked over the attachment and noticed one typo.”
Tôi đã xem lại tệp đính kèm và phát hiện một lỗi chính tả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- checked over→checked‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attachment→aᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- noticed→noᴅicedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She checked over her slides twice last night.”
Cô ấy đã kiểm tra lại các slide của mình hai lần tối qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- checked over→checked‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →