check over

tʃek ˈoʊvər
chehk·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kiểm tra kỹ (xem có lỗi hay thiếu sót không)

Cách dùng · Usage

Nói trong đời thường hoặc công việc khi nhờ xem lại để bắt lỗi nhỏ: kiểm tra email trước khi gửi, nhìn qua hóa đơn, đọc lại bài thuyết trình xem thiếu gì không.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra kỹ” gần nghĩa nhưng check over thường là rà soát nhanh-toàn diện để tìm lỗi, chỗ thiếu, hay điểm bất thường. Không trang trọng bằng inspect, và thường dùng trước khi gửi, nộp, mua, hoặc bắt đầu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “kiểm tra qua bài,” người học viết “check through your work” cho mọi trường hợp. Với ý rà lại tìm lỗi, dùng “check over your work.” “Look over” cũng được, nhưng nhẹ hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviewXem xét rộng về nội dung, chất lượng hay đánh giá, không chỉ tìm lỗi.
inspectTrang trọng và kỹ hơn, thường kiểm tra theo quy định hoặc tiêu chuẩn an toàn.
look overNhẹ và nhanh hơn check over, chỉ lướt qua để xem có gì đáng chú ý.
proofreadChuyên cho việc tìm lỗi chính tả, ngữ pháp, dấu câu trong văn bản.
check overPhù hợp khi kiểm tra tổng quát xem có lỗi, thiếu sót hay vấn đề không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you check over the agenda before we start?

Bạn có thể kiểm tra lại chương trình nghị sự trước khi chúng ta bắt đầu không?

💡 email

I checked over the attachment and noticed one typo.

Tôi đã xem lại tệp đính kèm và phát hiện một lỗi chính tả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checked overchecked‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachmentaᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • noticednoᴅicedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She checked over her slides twice last night.

Cô ấy đã kiểm tra lại các slide của mình hai lần tối qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checked overchecked‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check over the documentrà lại tài liệu
check over the carkiểm tra tổng quát xe
check over your workrà lại bài làm
check over the numberskiểm tra lại số liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2