Nghĩa · Meaning
truy tìm đến cùng, lần ra cho bằng được
Cách dùng · Usage
Chase down hợp khi phải lần tìm cho ra một thông tin, người phụ trách hoặc lỗi nhỏ: hóa đơn thiếu, email thất lạc, dữ liệu sai. Nghe chủ động và hơi tốn công.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will chase down the missing invoice detail.”
Tôi sẽ truy tìm chi tiết còn thiếu trên hóa đơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- missing invoice→missing‿invoiceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- detail→deᴅailÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I chase down unclear delivery notes before calling customers.”
Tôi truy tìm những ghi chú giao hàng không rõ ràng trước khi gọi cho khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- down unclear→down‿unclearNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team chased down most errors before the audit.”
Nhóm đã truy tìm được phần lớn các lỗi trước khi kiểm toán.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →