Nghĩa · Meaning
thời điểm diễn ra sự chuyển giao hoặc chuyển đổi
Cách dùng · Usage
Changeover chỉ lúc chuyển từ ca, hệ thống hoặc cách làm cũ sang mới: giao ca ở nhà máy, đổi phần mềm, chuyển đội trực. Thường cần hướng dẫn, bàn giao, kiểm tra.
Sắc thái · Nuance
“Chuyển giao” nghe như bàn giao quyền lớn, nhưng changeover thường chỉ giai đoạn đổi ca, đổi máy, đổi hệ thống. Nó thực dụng, dùng trong vận hành, nhà máy, IT, khách sạn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay dùng động từ “chuyển đổi”, người Việt viết “during changing over system.” Changeover là danh từ ghép. Correct: “during the system changeover” hoặc “while changing over the system.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The changeover between shifts needs clearer instructions.”
Việc chuyển giao giữa các ca cần có hướng dẫn rõ ràng hơn.
“Please arrive ten minutes early for the changeover.”
Vui lòng đến sớm mười phút để chuyển giao ca.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please arrive→please‿arriveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A smoother changeover reduced waiting time.”
Việc chuyển giao mượt mà hơn đã giảm thời gian chờ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →