check in with

tʃek ɪn wɪð
chehk·ihn·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

liên hệ hỏi tình hình với ai

Cách dùng · Usage

Dùng khi liên hệ nhanh để hỏi tình hình hoặc xác nhận: hỏi sếp về tiến độ, nhắn đồng đội trước hạn chót, hoặc xem bạn có ổn sau chuyện căng thẳng không.

Sắc thái · Nuance

“Liên hệ hỏi tình hình với ai” nghe hơi dài và trang trọng. Check in with thường là nhắn, gọi, hoặc trao đổi nhanh để cập nhật, xin ý kiến, hay báo tình trạng; phổ biến trong công việc hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “hỏi tình hình ai”, người học viết “check in your manager.” Thiếu with làm câu sai nghĩa. Đúng: “check in with your manager.” Nếu nói về người được thăm hỏi, dùng check in on.

Phân biệt từ đồng nghĩa

consultTrang trọng, nghĩa là hỏi ý kiến chuyên gia hoặc người có thẩm quyền.
askChỉ hành động đặt câu hỏi.
follow up withNhấn vào việc liên hệ lại sau một cuộc trao đổi hoặc yêu cầu trước đó.
check in withLà liên hệ nhẹ để nắm tình hình hoặc thống nhất hướng, không cần có yêu cầu trước.
approvalChỉ sự chấp thuận; nếu cần điều này thì dùng clear with trực tiếp hơn.
clear withNghĩa là xác nhận hoặc xin duyệt rõ ràng với người có quyền.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please check in with the design team before finalizing the page.

Vui lòng hỏi ý kiến đội thiết kế trước khi hoàn thiện trang này.

💡 email

I wanted to check in with you about the contract review.

Tôi muốn hỏi thăm bạn về việc rà soát hợp đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • check incheck‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I should check in with my roommate before making weekend plans.

Tôi nên hỏi ý bạn cùng phòng trước khi lên kế hoạch cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • check incheck‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • roommateroommaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check in with your managertrao đổi nhanh với quản lý
check in with the teamcập nhật với cả nhóm
quickly check in withhỏi nhanh với ai
check in with legaltrao đổi với bộ phận pháp lý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2