chicken out

ˈtʃɪkən aʊt
CHIH·kuhn·owt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chùn bước vì sợ, chột dạ bỏ cuộc

Cách dùng · Usage

Chicken out là cách nói thân mật khi ai định làm gì rồi bỏ vì sợ: không dám nhảy bungee, không dám tỏ tình, né phát biểu trước lớp. Có sắc thái trêu nhẹ hoặc tự nhận xấu hổ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chùn bước” dễ làm người Việt nghĩ đây là cách nói trung tính như rút lui vì thận trọng. Chicken out lại rất khẩu ngữ, hơi trêu chọc hoặc chê là nhát, thường dùng với bạn bè hơn là văn bản nghiêm túc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

back outTrung tính, chỉ rút khỏi kế hoạch hay lời hứa, lý do không nhất thiết là sợ.
withdrawTrang trọng, dùng khi rút lui hay rút lại trong bối cảnh chính thức.
bail outThân mật, gợi việc bỏ ngang đột ngột và có thể né trách nhiệm.
chicken outNhấn rõ việc bỏ cuộc vì sợ, thiếu can đảm hoặc áp lực tâm lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

I was going to ask her out, but I chickened out.

Tôi định rủ cô ấy đi chơi, nhưng lại chùn bước vì sợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • but Ibut‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chickened outchickened‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 sports

He chickened out right before the bungee jump.

Anh ta chột dạ bỏ cuộc ngay trước khi nhảy bungee.

💼 work

Don't chicken out of asking for that raise.

Đừng chùn bước khi đề nghị tăng lương đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chicken outchicken‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of askingof‿askingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

chicken out of itsợ nên bỏ vụ đó
chicken out at the last minutephút chót lại sợ
almost chicken outsuýt nữa bỏ vì sợ
too scared to chicken outsợ đến không dám bỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2