Nghĩa · Meaning
chùn bước vì sợ, chột dạ bỏ cuộc
Cách dùng · Usage
Chicken out là cách nói thân mật khi ai định làm gì rồi bỏ vì sợ: không dám nhảy bungee, không dám tỏ tình, né phát biểu trước lớp. Có sắc thái trêu nhẹ hoặc tự nhận xấu hổ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chùn bước” dễ làm người Việt nghĩ đây là cách nói trung tính như rút lui vì thận trọng. Chicken out lại rất khẩu ngữ, hơi trêu chọc hoặc chê là nhát, thường dùng với bạn bè hơn là văn bản nghiêm túc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I was going to ask her out, but I chickened out.”
Tôi định rủ cô ấy đi chơi, nhưng lại chùn bước vì sợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn
Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- but I→but‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- chickened out→chickened‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He chickened out right before the bungee jump.”
Anh ta chột dạ bỏ cuộc ngay trước khi nhảy bungee.
“Don't chicken out of asking for that raise.”
Đừng chùn bước khi đề nghị tăng lương đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chicken out→chicken‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of asking→of‿askingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →