chip away at
Nghĩa · Meaning
làm giảm dần, kiên trì giải quyết từng chút một
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng khi xử lý việc lớn bằng bước nhỏ đều đặn: trả nợ, dọn nhà, học từ vựng, sửa backlog. Nhấn mạnh sự kiên trì hơn là xong nhanh trong một lần.
Sắc thái · Nuance
“Làm giảm dần” nghe khá chung, nhưng chip away at gợi hình ảnh đục từng mảnh nhỏ: tiến triển chậm, bền bỉ, từng chút một. Nó hợp với nợ, backlog, vấn đề lớn, hoặc thứ bị bào mòn dần.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể nói “giải quyết dần vấn đề” không giới từ, người Việt dễ bỏ at: “We chip away the problem.” Cụm đúng là “chip away at the problem,” nghĩa là xử lý từng phần nhỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We've been chipping away at our credit card debt for two years.”
Chúng tôi đã trả dần nợ thẻ tín dụng suốt hai năm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chipping away→chipping‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at our→at‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I chip away at my chores a little each evening so weekends stay free.”
Tôi làm dần việc nhà mỗi tối một chút để cuối tuần được rảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chip away→chip‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chores a→chores‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- little each→little‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“All those little criticisms chipped away at her confidence.”
Những lời chỉ trích nhỏ nhặt ấy dần dần bào mòn sự tự tin của cô ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- criticisms→criᴅicismsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- chipped away→chipped‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →