chip away at

ˌtʃɪp əˈweɪ æt
chihp·uh·WAY·at4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

làm giảm dần, kiên trì giải quyết từng chút một

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng khi xử lý việc lớn bằng bước nhỏ đều đặn: trả nợ, dọn nhà, học từ vựng, sửa backlog. Nhấn mạnh sự kiên trì hơn là xong nhanh trong một lần.

Sắc thái · Nuance

“Làm giảm dần” nghe khá chung, nhưng chip away at gợi hình ảnh đục từng mảnh nhỏ: tiến triển chậm, bền bỉ, từng chút một. Nó hợp với nợ, backlog, vấn đề lớn, hoặc thứ bị bào mòn dần.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “giải quyết dần vấn đề” không giới từ, người Việt dễ bỏ at: “We chip away the problem.” Cụm đúng là “chip away at the problem,” nghĩa là xử lý từng phần nhỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceTừ chung cho việc làm giảm, không nhấn vào quá trình từng chút một.
erodeGợi sự bào mòn dần như niềm tin, quyền lợi hay sự ủng hộ.
whittle downNói về giảm dần số lượng hoặc danh sách để còn lại phần cuối.
chip away atNhấn vào nỗ lực nhỏ lặp lại nhiều lần để tạo thay đổi lớn dần.

Câu ví dụ · Examples

💡 Paying off credit card debt

We've been chipping away at our credit card debt for two years.

Chúng tôi đã trả dần nợ thẻ tín dụng suốt hai năm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chipping awaychipping‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at ourat‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Working through a long to-do list

I chip away at my chores a little each evening so weekends stay free.

Tôi làm dần việc nhà mỗi tối một chút để cuối tuần được rảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chip awaychip‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chores achores‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • little eachlittle‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Describing how stress affects confidence

All those little criticisms chipped away at her confidence.

Những lời chỉ trích nhỏ nhặt ấy dần dần bào mòn sự tự tin của cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • criticismscriᴅicismsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • chipped awaychipped‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

chip away at debttrả nợ dần dần
chip away at the problemgiải quyết dần vấn đề
chip away at confidencebào mòn sự tự tin
chip away at the backlogxử lý dần việc tồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2