chime in

tʃaɪm ɪn
cheyem·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

góp một lời vào cuộc trò chuyện hoặc cuộc họp

Cách dùng · Usage

Chime in dùng khi ai đó góp ý nhanh vào cuộc trò chuyện: thêm ý trong họp, đề xuất quán ăn, sửa một chi tiết khi bạn bè bàn kế hoạch. Thân mật, nhẹ hơn interrupt nếu nói đúng lúc.

Sắc thái · Nuance

“Góp lời” trong tiếng Việt có thể nghe trang trọng hoặc như chen ngang. Chime in thường nhẹ, thân mật, nghĩa là thêm một ý đúng lúc trong cuộc nói chuyện; không nhất thiết là ngắt lời hay phát biểu dài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “góp ý kiến vào”, người Việt dễ viết “chime in an idea.” Cấu trúc đúng là “chime in with an idea/comment.” Nếu nói nơi xảy ra, dùng during hoặc in: “chime in during the meeting.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

interruptMang sắc thái cắt lời tiêu cực, làm gián đoạn người khác.
addTrung lập, chỉ thêm thông tin mà không nói rõ cách tham gia cuộc trò chuyện.
contributeTrang trọng hơn, nhấn vào đóng góp có giá trị cho cuộc họp hoặc dự án.
speak upGợi việc lên tiếng thay vì im lặng, thường khi cần nói rõ ý kiến.
chime inThân mật, dùng khi chen thêm một ý ngắn vào nhịp trao đổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Feel free to chime in if the timeline looks tight.

Cứ tự nhiên góp lời nếu lịch trình có vẻ eo hẹp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chime inchime‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Mina chimed in with a better place for lunch.

Mina đã góp lời gợi ý một chỗ ăn trưa tốt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chimed inchimed‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The manager chimed in after the first slide.

Quản lý đã góp lời sau slide đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

chime in with a commentthêm một nhận xét
feel free to chime incứ góp ý nhé
chime in during the meetingphát biểu trong cuộc họp
quickly chime innhanh chóng góp lời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2