business as usual

ˈbɪznəs əz ˈjuːʒuəl
BIHZ·nuhs·uhz·yoo·zhoo·uhl6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trạng thái công việc bình thường như mọi khi

Cách dùng · Usage

Dùng khi mọi việc quay lại nhịp bình thường sau thay đổi, sự cố hoặc kỳ nghỉ: văn phòng mở lại, lịch học không đổi, cửa hàng vẫn bán dù đang sửa chữa.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ nói “công việc bình thường” mà hàm ý mọi thứ quay lại nề nếp sau xáo trộn, hoặc vẫn tiếp diễn bất chấp vấn đề. Nó có sắc thái tổ chức, vận hành, không dùng cho chuyện cá nhân nhỏ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng danh từ “trạng thái”, người học viết “We returned to normal business as usual.” Bị thừa ý và sai cụm. Nói “We returned to business as usual” hoặc “It was business as usual.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

normal operationsCách nói chính thức cho trạng thái vận hành bình thường.
routineThói quen hoặc quy trình lặp lại thường ngày.
status quoTình trạng hiện tại, thường nhấn mạnh việc chưa thay đổi.
business as usualCông việc tiếp diễn như thường lệ, nhất là sau hoặc giữa biến động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

After the move, we should return to business as usual.

Sau khi chuyển đi, chúng ta nên trở lại công việc bình thường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • business asbusiness‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Tomorrow is business as usual despite the maintenance.

Ngày mai vẫn hoạt động bình thường dù có bảo trì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Tomorrow istomorrow‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • business asbusiness‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • despitedespiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The plan separates launch tasks from business as usual.

Kế hoạch tách các công việc ra mắt khỏi công việc thường ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separatesseparaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • business asbusiness‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

back to business as usualtrở lại bình thường
not business as usualkhông như thường lệ
business-as-usual approachcách làm như cũ
resume business as usualtiếp tục hoạt động thường lệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2